Thông tin trận đấu

Giải Serie B

20:00 - 11/05/2019

Perugia Calcio
Perugia Calcio
US Cremonese
US Cremonese
Trọng tài: Giua, Antonio
Sân vận động: Stadio Renato Curi

Dự đoán tỷ lệ

47.6%

Đội Nhà Thắng

27.6%

Hòa

24.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.6% 27.6% 24.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 11/05/2019
perugia calcio
3
1
us cremonese
Giải Serie B 18/19
Stadio Renato Curi
21:00 - 30/12/2018
us cremonese
4
0
perugia calcio
Giải Serie B 18/19
Stadio Giovanni Zini
02:00 - 31/03/2018
perugia calcio
1
0
us cremonese
Giải Serie B 17/18
Stadio Renato Curi
20:00 - 28/10/2017
us cremonese
3
3
perugia calcio
Giải Serie B 17/18
Stadio Giovanni Zini
02:45 - 02/03/2010
perugia calcio
4
0
us cremonese
Lega Pro Prima Divisione 09/10, Nhóm A
20:00 - 11/10/2009
us cremonese
1
0
perugia calcio
Lega Pro Prima Divisione 09/10, Nhóm A

Thành tích gần đây

Perugia Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
4
1
perugia calcio
perugia calcio
3
1
us cremonese
foggia calcio
1
0
perugia calcio
spezia
1
1
perugia calcio
perugia calcio
1
2
lecce
pescara
1
1
perugia calcio
perugia calcio
2
4
benevento
fc crotone
2
0
perugia calcio
perugia calcio
3
1
as livorno
US Cremonese
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Perugia Calcio
3
1
US Cremonese
CARPI FC
1
2
US Cremonese
US Cremonese
1
0
Foggia Calcio
AS Cittadella
1
3
US Cremonese
US Cremonese
2
0
Lecce
AS Livorno
1
3
US Cremonese
US Cremonese
1
1
Hellas Verona
VENEZIA
1
1
US Cremonese

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
383 148 159 156 1875 81 90 4 50 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleandro Rosi 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Fazerano, Marcello 2 0 26 3 2 1 3 8 6
Valerio Verre 12 3 29 33 21 11 1 3 65
Gabriel 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Gyomber, Norbert 1 2 0 1 2 1 2 0 4
Falasco, Nicola 1 0 11 2 2 0 0 8 4
Vido, Luca 11 15 3 20 24 10 2 8 54
Mazzocchi, Pasquale 0 2 5 0 8 6 3 8 14
Dragomir, Vlad 1 1 14 12 14 5 2 0 31
Umar, Sadiq 3 10 0 10 9 6 2 2 25
Han, Kwang-Song 4 6 0 9 5 1 1 10 15
Carraro, Marco 1 1 0 3 2 2 1 0 7
El Yamiq, Jawad 1 0 0 5 0 0 1 4 5
Kouan, Christian 3 1 0 4 6 2 0 8 12
Ranocchia, Filippo 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Melchiorri, Federico 7 9 0 21 19 6 2 5 46
Mustacchio, Mattia 0 5 0 1 3 2 2 9 6
Bianco, Raffaele 0 0 0 0 4 1 0 7 5
Cremonesi, Michele 0 1 0 1 3 0 0 1 4
Ngawa, Pierre-Yves 0 0 0 1 0 3 0 0 4
Moscati, Marco 0 1 20 2 2 1 0 7 5
Terrani, Giovanni 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Gian Filippo Felicioli 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Bordin, Alessandro 0 0 3 3 1 1 1 1 5
Michael, Kingsley 1 5 5 3 9 1 2 7 13
Sgarbi, Filippo 0 1 0 1 0 1 0 2 2
Bianchimano, Andrea 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 133 173 209 1714 69 59 5 37 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Paulinho 2 5 0 7 8 2 0 3 17
Soddimo, Danilo 0 1 21 7 7 2 0 4 16
Leandro Greco 0 0 4 0 2 1 0 1 3
Montalto, Adriano 2 3 0 3 5 3 0 5 11
Perrulli, Giampietro 0 2 25 0 2 0 2 3 2
Emanuele Terranova 2 0 0 4 8 1 2 0 13
Francesco Renzetti 0 0 0 2 1 0 1 3 3
Michael Agazzi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Migliore, Francesco 2 1 4 3 4 2 3 1 9
Piccolo, Antonio 6 3 50 21 18 6 4 8 45
Samuele Longo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Caracciolo, Antonio 0 0 1 1 1 1 0 1 3
Claiton 1 2 0 1 5 2 2 0 8
Nicola Ravaglia 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Carretta, Mirko 1 9 8 7 17 5 2 19 29
Brighenti, Andrea 2 6 0 2 4 3 1 2 9
Marconi, Ivan 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Castagnetti, Michele 0 0 21 1 11 6 2 2 18
Arini, Mariano 3 1 0 9 6 6 1 1 21
Daniele Croce 2 0 1 5 1 0 1 7 6
Strizzolo, Luca 2 3 0 5 5 2 0 4 12
Rondanini, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dario Del Fabro 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Anton Kresic 0 0 0 1 1 0 0 6 2
Radunovic, Boris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maodo Malick Mbaye 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mogos, Vasile 4 2 0 10 10 2 1 0 22
Castrovilli, Gaetano 4 3 20 9 19 7 2 2 35
Boultam, Reda 1 0 0 2 1 1 0 7 4
Emmers, Xian 1 1 5 1 4 2 1 7 7
Strefezza, Gabriel 1 1 17 12 12 6 0 13 30

Goaltime Statistics