Thông tin trận đấu

Giải Serie B

21:00 - 23/02/2019

Perugia Calcio
Perugia Calcio
Cosenza Calcio
Cosenza Calcio
Trọng tài: Prontera, Alessandro
Sân vận động: Stadio Renato Curi

Dự đoán tỷ lệ

38.5%

Đội Nhà Thắng

32.6%

Hòa

28.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
38.5% 32.6% 28.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 23/02/2019
perugia calcio
0
1
cosenza calcio
Giải Serie B 18/19
Stadio Renato Curi
20:00 - 30/09/2018
cosenza calcio
1
1
perugia calcio
Giải Serie B 18/19
Stadio San Vito

Thành tích gần đây

Perugia Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
4
1
perugia calcio
perugia calcio
3
1
us cremonese
foggia calcio
1
0
perugia calcio
spezia
1
1
perugia calcio
perugia calcio
1
2
lecce
pescara
1
1
perugia calcio
perugia calcio
2
4
benevento
fc crotone
2
0
perugia calcio
perugia calcio
3
1
as livorno
Cosenza Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Unione Sportiva Salernitana 1919
1
2
Cosenza Calcio
Cosenza Calcio
1
1
VENEZIA
Benevento
4
2
Cosenza Calcio
Cosenza Calcio
1
0
SPEZIA
Cosenza Calcio
1
0
FC Crotone
Lecce
3
1
Cosenza Calcio
Cosenza Calcio
1
1
Palermo
PESCARA
1
1
Cosenza Calcio
Cosenza Calcio
2
3
Brescia Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
383 148 159 156 1875 81 90 4 50 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleandro Rosi 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Fazerano, Marcello 2 0 26 3 2 1 3 8 6
Valerio Verre 12 3 29 33 21 11 1 3 65
Gabriel 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Gyomber, Norbert 1 2 0 1 2 1 2 0 4
Falasco, Nicola 1 0 11 2 2 0 0 8 4
Vido, Luca 11 15 3 20 24 10 2 8 54
Mazzocchi, Pasquale 0 2 5 0 8 6 3 8 14
Dragomir, Vlad 1 1 14 12 14 5 2 0 31
Umar, Sadiq 3 10 0 10 9 6 2 2 25
Han, Kwang-Song 4 6 0 9 5 1 1 10 15
Carraro, Marco 1 1 0 3 2 2 1 0 7
El Yamiq, Jawad 1 0 0 5 0 0 1 4 5
Kouan, Christian 3 1 0 4 6 2 0 8 12
Ranocchia, Filippo 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Melchiorri, Federico 7 9 0 21 19 6 2 5 46
Mustacchio, Mattia 0 5 0 1 3 2 2 9 6
Bianco, Raffaele 0 0 0 0 4 1 0 7 5
Cremonesi, Michele 0 1 0 1 3 0 0 1 4
Ngawa, Pierre-Yves 0 0 0 1 0 3 0 0 4
Moscati, Marco 0 1 20 2 2 1 0 7 5
Terrani, Giovanni 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Gian Filippo Felicioli 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Bordin, Alessandro 0 0 3 3 1 1 1 1 5
Michael, Kingsley 1 5 5 3 9 1 2 7 13
Sgarbi, Filippo 0 1 0 1 0 1 0 2 2
Bianchimano, Andrea 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
363 135 160 195 1751 81 45 6 34 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mariano Julio Izco 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Manuel Pascali 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Litteri, Gianluca 0 3 1 1 2 0 0 4 3
Anibal Capela 0 0 0 2 4 0 0 2 6
Piazza, Matteo 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Baclet, Allan 2 3 0 4 3 1 0 8 8
Maniero, Riccardo 3 5 4 7 14 3 1 9 24
Sciaudone, Daniele 5 0 3 12 2 5 1 4 19
Corsi, Angelo 0 1 15 1 3 1 1 1 5
Matteo Legittimo 0 1 1 1 4 2 1 2 7
Bruccini, Mirko 3 1 8 9 16 4 0 3 29
Perez, Leonardo 0 2 0 0 0 0 0 5 0
Idda, Riccardo 2 0 0 5 4 0 0 2 9
Dermaku, Kastriot 1 0 3 7 7 0 2 1 14
Perina, Pietro 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Tutino, Gennaro 10 7 1 31 25 13 4 2 69
Verna, Luca 0 0 1 1 1 1 0 2 3
Bittante, Luca 0 1 0 2 0 1 0 1 3
Domenico Mungo 0 0 4 4 13 4 0 6 21
Luca Garritano 3 2 26 10 11 4 2 10 25
Varone, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Palmiero, Luca 1 0 1 6 9 2 1 4 17
Embalo, Carlos 2 3 13 3 12 4 0 2 19
Anastasio, Armando 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Tiritiello, Andrea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Saracco, Umberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
D'Orazio, Tommaso 1 0 24 4 7 2 1 5 13
Baez, Jaime 1 5 51 5 13 2 7 10 20
Bearzotti, Enrico 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Schetino, Andres 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hristov, Andrea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cerofolini, Michele 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trovato, Mattia 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics