Thông tin trận đấu

Giải Serie B

21:00 - 30/03/2019

Perugia Calcio
Perugia Calcio
AS Livorno
AS Livorno
Trọng tài: Maggioni, Lorenzo
Sân vận động: Stadio Renato Curi

Dự đoán tỷ lệ

47.7%

Đội Nhà Thắng

29.2%

Hòa

23.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.7% 29.2% 23.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 30/03/2019
perugia calcio
3
1
as livorno
Giải Serie B 18/19
Stadio Renato Curi
03:00 - 05/11/2018
as livorno
2
3
perugia calcio
Giải Serie B 18/19
Armando Picchi
20:00 - 07/05/2016
as livorno
1
1
perugia calcio
Giải Serie B 15/16
Armando Picchi
03:00 - 19/12/2015
perugia calcio
4
1
as livorno
Giải Serie B 15/16
Stadio Renato Curi
20:00 - 25/04/2015
perugia calcio
1
1
as livorno
Serie B 14/15
Stadio Renato Curi
21:00 - 29/11/2014
as livorno
0
0
perugia calcio
Serie B 14/15
Armando Picchi
01:45 - 19/08/2012
as livorno
4
1
perugia calcio
Cúp quốc gia Ý - Coppa Italia 12/13

Thành tích gần đây

Perugia Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
hellas verona
4
1
perugia calcio
perugia calcio
3
1
us cremonese
foggia calcio
1
0
perugia calcio
spezia
1
1
perugia calcio
perugia calcio
1
2
lecce
pescara
1
1
perugia calcio
perugia calcio
2
4
benevento
fc crotone
2
0
perugia calcio
perugia calcio
3
1
as livorno
AS Livorno
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Calcio Padova
1
1
AS Livorno
AS Livorno
1
0
CARPI FC
Hellas Verona
2
3
AS Livorno
AS Livorno
2
2
Palermo
Foggia Calcio
2
2
AS Livorno
AS Cittadella
4
0
AS Livorno
AS Livorno
1
3
US Cremonese
Perugia Calcio
3
1
AS Livorno
AS Livorno
1
0
Unione Sportiva Salernitana 1919

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
383 148 159 156 1875 81 90 4 50 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleandro Rosi 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Fazerano, Marcello 2 0 26 3 2 1 3 8 6
Valerio Verre 12 3 29 33 21 11 1 3 65
Gabriel 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Gyomber, Norbert 1 2 0 1 2 1 2 0 4
Falasco, Nicola 1 0 11 2 2 0 0 8 4
Vido, Luca 11 15 3 20 24 10 2 8 54
Mazzocchi, Pasquale 0 2 5 0 8 6 3 8 14
Dragomir, Vlad 1 1 14 12 14 5 2 0 31
Umar, Sadiq 3 10 0 10 9 6 2 2 25
Han, Kwang-Song 4 6 0 9 5 1 1 10 15
Carraro, Marco 1 1 0 3 2 2 1 0 7
El Yamiq, Jawad 1 0 0 5 0 0 1 4 5
Kouan, Christian 3 1 0 4 6 2 0 8 12
Ranocchia, Filippo 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Melchiorri, Federico 7 9 0 21 19 6 2 5 46
Mustacchio, Mattia 0 5 0 1 3 2 2 9 6
Bianco, Raffaele 0 0 0 0 4 1 0 7 5
Cremonesi, Michele 0 1 0 1 3 0 0 1 4
Ngawa, Pierre-Yves 0 0 0 1 0 3 0 0 4
Moscati, Marco 0 1 20 2 2 1 0 7 5
Terrani, Giovanni 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Gian Filippo Felicioli 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Bordin, Alessandro 0 0 3 3 1 1 1 1 5
Michael, Kingsley 1 5 5 3 9 1 2 7 13
Sgarbi, Filippo 0 1 0 1 0 1 0 2 2
Bianchimano, Andrea 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
393 148 180 194 1725 99 84 6 38 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dario Dainelli 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Tomasz Kupisz 0 0 0 0 0 1 0 5 1
Alessandro Diamanti 10 12 77 30 47 10 6 4 87
Valiani, Francesco 0 2 12 3 12 5 3 3 20
Luci, Andrea 1 0 1 3 8 1 1 3 12
Nicolao Dumitru 0 8 0 0 1 0 1 5 1
Mazzoni, Luca 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Libor Kozak 0 2 0 0 3 1 0 6 4
Pedrelli, Ivan 1 0 2 2 0 0 0 2 2
Maiorino, Pasquale 0 0 2 1 1 0 0 1 2
Raicevic, Filip 5 12 0 19 20 5 2 9 44
Giannetti, Niccolo 8 14 6 17 6 2 0 11 25
Michelangelo Albertazzi 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Iapichino, Dennis 0 1 1 0 2 0 0 1 2
Bruno, Alessandro 1 0 0 1 0 0 1 3 1
Lukas Zima 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Boben, Matija 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Salzano, Aniello 1 0 0 1 2 0 0 6 3
Maicon 0 3 0 1 2 1 1 2 4
Agazzi, Davide 0 1 1 5 9 1 4 3 15
Gonnelli, Lorenzo 1 0 0 2 3 0 0 1 5
Porcino, Antonio 1 3 5 2 3 2 0 8 7
Gasbarro, Andrea 0 0 0 0 1 3 1 2 4
Gennaro, Matteo 1 1 0 5 4 3 0 0 12
Rocca, Michele 1 1 0 4 3 1 1 3 8
Nicolo Fazzi 0 0 0 3 4 2 1 3 9
Murilo 2 5 10 18 22 7 1 10 47
Bogdan, Luka 1 1 0 2 3 0 0 0 5
Eguelfi, Fabio 0 1 2 0 0 0 0 3 0
Soumaoro, Brem 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Parisi, Agatino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gori, Gabriele 3 2 0 4 1 1 0 5 6
Marie-Sainte, Andrew 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Canessa, Alessio 0 0 0 0 0 0 1 2 0

Goaltime Statistics