Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

18:00 - 08/12/2018

Perth Glory
Perth Glory
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Trọng tài: Green, Peter
Sân vận động: HBF Park

Dự đoán tỷ lệ

44.5%

Đội Nhà Thắng

27.9%

Hòa

27.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.5% 27.9% 27.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
13:00 - 03/03/2019
melbourne city fc
2
2
perth glory
Giải vô địch quốc gia 18/19
Aami Park
15:50 - 19/01/2019
melbourne city fc
0
0
perth glory
Giải vô địch quốc gia 18/19
Aami Park
18:00 - 08/12/2018
perth glory
1
0
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
HBF Park
18:00 - 24/02/2018
perth glory
2
1
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
HBF Park
18:00 - 09/01/2018
perth glory
0
2
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
HBF Park
15:50 - 24/11/2017
melbourne city fc
1
3
perth glory
Giải vô địch quốc gia 17/18
Aami Park
16:00 - 23/04/2017
melbourne city fc
0
2
perth glory
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park
16:00 - 16/04/2017
perth glory
5
4
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
HBF Park
15:50 - 27/12/2016
melbourne city fc
3
3
perth glory
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park
15:50 - 21/10/2016
melbourne city fc
2
3
perth glory
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park

Thành tích gần đây

Perth Glory
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
perth glory
3
3
adelaide united
perth glory
5
0
wellington phoenix
sydney fc
1
0
perth glory
perth glory
1
0
newcastle united jets
melbourne city fc
2
2
perth glory
Melbourne City FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Adelaide United
1
0
Melbourne City FC
Melbourne City FC
5
0
Central Coast Mariners
Wellington Phoenix
3
2
Melbourne City FC
Melbourne City FC
4
1
Brisbane Roar
WESTERN SYDNEY WANDERERS FC
3
0
Melbourne City FC
Melbourne City FC
2
2
Perth Glory
Melbourne Victory FC
1
1
Melbourne City FC
Newcastle United Jets
3
1
Melbourne City FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
360 163 132 163 1530 56 69 4 59 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Neville, Scott 1 0 0 3 2 0 1 15 5
Juande 1 0 0 3 5 2 0 0 10
Djulbic, Dino 1 0 0 3 6 1 1 3 10
Diego Castro 9 8 5 24 16 14 6 7 54
Brendon Santalab 2 4 1 4 6 1 0 15 11
Shane Lowry 2 0 1 3 1 1 0 0 5
Ferreira, Fabio 2 3 0 7 3 3 1 7 13
Jason Davidson 2 9 2 7 15 4 7 1 26
Franjic, Ivan 2 0 0 8 9 5 4 2 22
Chianese, Joel 5 10 0 15 13 2 4 8 30
Neil Kilkenny 6 0 127 13 3 4 5 0 20
Christopher Oikonomidis 9 4 1 27 23 11 4 1 61
Keogh, Andy 15 27 1 32 17 7 2 6 56
Brimmer, Jake 0 0 5 1 3 1 0 15 5
Grant, Alex 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Matthew Spiranovic 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Reddy, Liam 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Mrcela, Tomislav 0 2 0 0 1 0 1 0 1
Italiano, Jacob 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Wilson, Brandon 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Popovic, Kristian 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Harold, Chris 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 127 131 167 1496 68 63 5 39 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Griffiths, Rostyn 1 0 1 9 11 3 1 8 23
Fornaroli, Bruno 1 6 0 4 6 1 0 0 11
Bart Schenkeveld 1 1 0 1 1 0 0 0 2
Najjarine, Ramy 1 0 3 2 3 1 0 13 6
Vidosic, Dario 3 3 0 6 4 4 2 8 14
Wales, Lachlan 3 13 0 8 4 6 5 10 18
Luke Brattan 4 2 32 7 15 10 4 1 32
Harrison, Shayon 4 3 3 10 4 4 1 0 18
Jamie MacLaren 5 5 0 15 8 2 0 0 25
Ritchie De Laet 7 9 0 14 4 2 1 0 20
McGree, Riley 7 1 27 17 13 10 3 9 40
Kearyn Baccus 0 0 1 1 16 4 1 1 21
Galekovic, Eugene 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Curtis Good 0 0 0 0 4 0 0 3 4
Lesiotis, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Iacopo La Rocca 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Berenguer, Florin 0 1 55 7 10 10 3 1 27
Atkinson, Nathaniel 0 4 0 0 4 2 0 5 6
Jamieson, Scott 0 0 11 3 4 6 5 2 13
Delbridge, Harrison 0 0 0 10 10 1 0 0 21
Caceres, Anthony 0 0 1 1 1 0 0 4 2
Delianov, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malik, Osama 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metcalfe, Conor 0 1 0 0 0 0 0 5 0
Pierias, Dylan 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Abdulahi, Idrus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Michael O'Halloran 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Najjar, Moudi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics