Thông tin trận đấu

Giải Serie A

20:00 - 19/05/2019

Parma Calcio
Parma Calcio
ACF Fiorentina
ACF Fiorentina
Trọng tài: Giacomelli, Piero
Sân vận động: Ennio Tardini

Dự đoán tỷ lệ

24.6%

Đội Nhà Thắng

30.7%

Hòa

44.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
24.6% 30.7% 44.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 19/05/2019
parma calcio
1
0
acf fiorentina
Giải Serie A 18/19
Ennio Tardini
21:00 - 26/12/2018
acf fiorentina
0
1
parma calcio
Giải Serie A 18/19
Stadio Artemio Franchi
23:00 - 13/08/2017
acf fiorentina
0
0
parma calcio
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Stadio Artemio Franchi
00:00 - 19/05/2015
acf fiorentina
3
0
parma calcio
Serie A 14/15
Stadio Artemio Franchi
21:00 - 06/01/2015
parma calcio
1
0
acf fiorentina
Serie A 14/15
Ennio Tardini
01:00 - 25/02/2014
parma calcio
2
2
acf fiorentina
Serie A 13/14
01:45 - 01/10/2013
acf fiorentina
2
2
parma calcio
Serie A 13/14
Stadio Artemio Franchi
21:00 - 03/02/2013
acf fiorentina
2
0
parma calcio
Serie A 12/13
Stadio Artemio Franchi
23:00 - 22/09/2012
parma calcio
1
1
acf fiorentina
Serie A 12/13
00:30 - 08/03/2012
parma calcio
2
2
acf fiorentina
Serie A 11/12
Ennio Tardini

Thành tích gần đây

Parma Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
as roma
2
1
parma calcio
parma calcio
1
0
acf fiorentina
bologna
4
1
parma calcio
parma calcio
3
3
sampdoria
chievo verona
1
1
parma calcio
parma calcio
1
1
ac milan
frosinone calcio
3
2
parma calcio
parma calcio
1
3
atalanta calcio
ACF Fiorentina
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ACF Fiorentina
2
1
Guadalajara Chivas
ACF Fiorentina
6
1
REAL VICENZA
Parma Calcio
1
0
ACF Fiorentina
Empoli FC
1
0
ACF Fiorentina
Atalanta Calcio
2
1
ACF Fiorentina
Juventus
2
1
ACF Fiorentina

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
362 119 151 144 1499 85 92 7 41 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marcello Gazzola 1 0 0 1 2 0 0 11 3
Siligardi, Luca 1 4 21 8 18 12 2 10 38
Mattia Sprocati 1 0 6 5 3 2 0 11 10
Dimarco, Federico 1 1 13 3 7 3 0 3 13
Bastoni, Alessandro 1 0 0 2 1 0 0 6 3
Luca Rigoni 2 0 0 6 7 4 1 3 17
Ceravolo, Fabio 2 30 0 11 2 6 0 13 19
Barilla, Antonino 3 2 6 8 8 4 2 1 20
Bruno Alves 4 0 0 6 5 6 1 0 17
Kucka, Juraj 4 1 7 10 12 2 3 1 24
Roberto Inglese 9 32 0 20 17 10 2 2 47
Gervinho 11 15 3 20 13 12 2 3 45
Luigi Sepe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sierralta, Francisco 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Massimo Gobbi 0 0 0 0 2 1 1 3 3
Stulac, Leo 0 1 33 5 12 6 1 9 23
Deiola, Alessandro 0 0 1 1 3 3 0 5 7
Simone Iacoponi 0 0 0 1 8 2 0 0 11
Biabiany, Jonathan 0 3 0 2 2 0 0 6 4
Gagliolo, Riccardo 0 0 0 4 10 5 1 0 19
Matteo Scozzarella 0 0 51 1 4 3 3 5 8
Frattali, Pierluigi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dezi, Jacopo 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Amato Ciciretti 0 0 1 0 0 1 0 5 1
Cruz, Alessio 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Pepin 0 0 1 0 1 1 1 1 2
Schiappacasse, Nicolas 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Alberto Grassi 0 0 0 1 4 0 0 2 5
Gaudio, Antonio 0 3 1 2 6 4 1 3 12
Gianni Munari 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diakhate, Abdou 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
576 187 230 236 1883 95 50 2 47 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bryan Dabo 1 1 0 4 4 2 1 17 10
Cristiano Biraghi 1 3 90 7 13 13 6 0 33
Marko Pjaca 1 0 1 7 6 6 1 11 19
Kevin Mirallas 2 4 27 9 12 10 1 12 31
Pezzella, German 2 0 0 5 13 4 1 0 22
Edimilson, Fernandes 2 0 0 6 10 7 0 6 23
Gerson 3 5 5 8 15 16 3 9 39
Milenkovic, Nikola 3 2 0 13 11 3 0 0 27
Jordan Veretout 5 1 90 12 15 10 2 0 37
Muriel, Luis 6 3 2 17 18 11 0 3 46
Simeone, Giovanni 6 17 0 27 25 12 3 9 64
Chiesa, Federico 6 11 11 47 53 35 2 3 135
Marco Benassi 7 1 0 20 15 20 1 3 55
Cyril Thereau 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Valentin Eysseric 0 0 7 2 2 0 1 4 4
Beloko, Nicky 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Lafont, Alban 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ceccherini, Federico 0 1 0 1 0 0 0 4 1
Vincent Laurini 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Hugo, Vitor 0 0 0 0 8 4 1 3 12
Vlahovic, Dusan 0 0 0 1 5 4 0 9 10
Terracciano, Pietro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dragowski, Bartlomiej 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hancko, David 0 0 3 0 2 0 1 2 2
Norgaard, Christian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Montiel, Tofol 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Sottil, Riccardo 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics