Thông tin trận đấu

Ligue 1

03:00 - 18/03/2019

Paris St. Germain
Olympique Marseille
Trọng tài: Gautier, Antony
Sân vận động: Parc Des Princes

Dự đoán tỷ lệ

74.6%

Đội Nhà Thắng

15.4%

Hòa

10%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
74.6% 15.4% 10%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 18/03/2019
paris st. germain
3
1
olympique marseille
Ligue 1 18/19
Parc Des Princes
03:00 - 29/10/2018
olympique marseille
0
2
paris st. germain
Ligue 1 18/19
Orange Velodrome
03:05 - 01/03/2018
paris st. germain
3
0
olympique marseille
Cúp quốc gia Pháp 17/18
Parc Des Princes
03:00 - 26/02/2018
paris st. germain
3
0
olympique marseille
Ligue 1 17/18
Parc Des Princes
02:00 - 23/10/2017
olympique marseille
2
2
paris st. germain
Ligue 1 17/18
Orange Velodrome
03:00 - 27/02/2017
olympique marseille
1
5
paris st. germain
Ligue 1 16/17
Orange Velodrome
01:45 - 24/10/2016
paris st. germain
0
0
olympique marseille
Ligue 1 16/17
Parc Des Princes
02:00 - 22/05/2016
olympique marseille
2
4
paris st. germain
Cúp quốc gia Pháp 15/16
Stade de France
03:00 - 08/02/2016
olympique marseille
1
2
paris st. germain
Ligue 1 15/16
Orange Velodrome
02:00 - 05/10/2015
paris st. germain
2
1
olympique marseille
Ligue 1 15/16
Parc Des Princes

Thành tích gần đây

Paris St. Germain
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
paris st. germain
3
1
monaco
nantes
3
2
paris st. germain
o.lille
5
1
paris st. germain
paris st. germain
2
2
strasbourg
paris st. germain
3
0
nantes
paris st. germain
3
1
olympique marseille
paris st. germain
1
3
manchester united
Olympique Marseille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
3
Olympique Marseille
Olympique Marseille
2
1
O.Nimes
G.Bordeaux
2
0
Olympique Marseille
Olympique Marseille
2
2
Angers
Paris St. Germain
3
1
Olympique Marseille
Olympique Marseille
1
0
Nice
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Stade Rennais
1
1
Olympique Marseille
Olympique Marseille
2
0
Amiens
Dijon Fco
1
2
Olympique Marseille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 27 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
495 201 189 216 2046 59 88 6 95 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Alves 1 4 6 5 13 5 6 3 23
Juan Bernat 1 6 4 1 4 1 2 3 6
Layvin Kurzawa 1 5 1 2 3 1 2 5 6
Thilo Kehrer 1 0 0 4 6 1 2 8 11
Guclu, Metehan 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Weah, Tim 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Adrien Rabiot 2 0 1 3 4 2 1 2 9
Nkunku, Christopher 2 0 3 5 9 8 2 8 22
Diaby, Moussa 2 2 3 7 8 7 6 13 22
Eric Maxim Choupo Moting 3 12 2 6 11 6 0 12 23
Thomas Meunier 3 5 2 6 8 2 3 3 16
Julian Draxler 3 1 35 16 9 3 7 8 28
Marquinhos 3 1 0 4 7 1 1 0 12
Angel Di Maria 9 6 67 26 28 23 9 2 77
Neymar 13 6 52 22 13 14 6 1 49
Edinson Cavani 17 8 1 20 19 5 3 1 44
Kylian Mbappe 30 28 6 64 29 19 6 5 112
Alphonse Areola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paredes, Leandro 0 0 31 3 6 1 1 2 10
Dagba, Colin 0 1 0 1 0 1 2 7 2
N'Soki, Stanley 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Presnel Kimpembe 0 1 0 1 2 1 1 1 4
Thiago Silva 0 1 0 1 8 3 1 1 12
Marco Verratti 0 0 2 0 1 1 2 3 2
Diarra, Lassana 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bernede, Antoine 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Buffon, Gianluigi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rimane, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Giovani Lo Celso 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
443 157 178 194 1773 76 41 7 52 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Adil Rami 1 2 0 2 6 2 1 0 10
Kevin Strootman 1 1 6 5 4 6 5 6 15
Sarr, Bouna 1 3 4 2 7 10 1 4 19
Lopez, Maxime 1 0 28 4 2 5 3 5 11
Kamara, Boubacar 1 0 0 4 4 1 0 4 9
Luiz Gustavo 2 2 0 6 9 6 0 4 21
Clinton N'Jie 2 1 0 4 2 1 0 11 7
Kostas Mitroglou 3 5 0 9 7 2 0 7 18
Payet, Dimitri 4 1 111 13 18 3 6 6 34
Lucas Ocampos 4 6 0 18 19 12 6 3 49
Morgan Sanson 4 1 0 10 13 11 3 6 34
Mario Balotelli 7 2 0 16 9 8 0 2 33
Valere Germain 7 4 0 18 18 6 1 12 42
Florian Thauvin 13 7 44 35 30 23 7 2 88
Steve Mandanda 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gregory Sertic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Duje Caleta Car 0 1 0 3 3 1 0 3 7
Rolando 0 0 0 1 4 1 0 1 6
Nemanja Radonjic 0 3 0 2 7 4 0 9 13
Hiroki Sakai 0 1 0 1 2 1 2 1 4
Jordan Amavi 0 1 1 4 12 5 2 2 21
Pele, Yohann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Rocchia, Christopher 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hubocan, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics