Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 19/01/2019

Paris St. Germain
Guingamp
Trọng tài: Delerue, Amaury
Sân vận động: Parc Des Princes

Dự đoán tỷ lệ

88.2%

Đội Nhà Thắng

8.2%

Hòa

3.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
88.2% 8.2% 3.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 19/01/2019
paris st. germain
9
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Parc Des Princes
03:05 - 10/01/2019
paris st. germain
1
2
guingamp
League Cup Pháp 18/19
Parc Des Princes
22:00 - 18/08/2018
guingamp
1
3
paris st. germain
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
02:00 - 30/04/2018
paris st. germain
2
2
guingamp
Ligue 1 17/18
Parc Des Princes
00:30 - 25/01/2018
paris st. germain
4
2
guingamp
Cúp quốc gia Pháp 17/18
Parc Des Princes
02:00 - 14/08/2017
guingamp
0
3
paris st. germain
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
02:00 - 10/04/2017
paris st. germain
4
0
guingamp
Ligue 1 16/17
Parc Des Princes
23:00 - 17/12/2016
guingamp
2
1
paris st. germain
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
22:00 - 09/04/2016
guingamp
0
2
paris st. germain
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
02:00 - 23/09/2015
paris st. germain
3
0
guingamp
Ligue 1 15/16
Parc Des Princes

Thành tích gần đây

Paris St. Germain
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
paris st. germain
3
1
monaco
nantes
3
2
paris st. germain
o.lille
5
1
paris st. germain
paris st. germain
2
2
strasbourg
paris st. germain
3
0
nantes
paris st. germain
3
1
olympique marseille
paris st. germain
1
3
manchester united
Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
3
Olympique Marseille
Strasbourg
3
3
Guingamp
Guingamp
1
1
Monaco
Montperllier
2
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Toulouse
1
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Angers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 27 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
495 201 189 216 2046 59 88 6 95 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Alves 1 4 6 5 13 5 6 3 23
Juan Bernat 1 6 4 1 4 1 2 3 6
Layvin Kurzawa 1 5 1 2 3 1 2 5 6
Thilo Kehrer 1 0 0 4 6 1 2 8 11
Guclu, Metehan 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Weah, Tim 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Adrien Rabiot 2 0 1 3 4 2 1 2 9
Nkunku, Christopher 2 0 3 5 9 8 2 8 22
Diaby, Moussa 2 2 3 7 8 7 6 13 22
Eric Maxim Choupo Moting 3 12 2 6 11 6 0 12 23
Thomas Meunier 3 5 2 6 8 2 3 3 16
Julian Draxler 3 1 35 16 9 3 7 8 28
Marquinhos 3 1 0 4 7 1 1 0 12
Angel Di Maria 9 6 67 26 28 23 9 2 77
Neymar 13 6 52 22 13 14 6 1 49
Edinson Cavani 17 8 1 20 19 5 3 1 44
Kylian Mbappe 30 28 6 64 29 19 6 5 112
Alphonse Areola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paredes, Leandro 0 0 31 3 6 1 1 2 10
Dagba, Colin 0 1 0 1 0 1 2 7 2
N'Soki, Stanley 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Presnel Kimpembe 0 1 0 1 2 1 1 1 4
Thiago Silva 0 1 0 1 8 3 1 1 12
Marco Verratti 0 0 2 0 1 1 2 3 2
Diarra, Lassana 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bernede, Antoine 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Buffon, Gianluigi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rimane, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Giovani Lo Celso 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
332 98 141 169 1464 56 47 4 24 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 2 16 2 13 5 1 6 20
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
N'Gbakoto, Yeni 1 1 20 6 5 5 0 11 16
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 10 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 24 6 0 6 41
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 6 1 21 21 10 1 0 52
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 2 6 0 5 10
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 7 1 0 14
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 61 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics