Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 09/02/2019

Paris St. Germain
G.Bordeaux
Trọng tài: Buquet, Ruddy
Sân vận động: Parc Des Princes

Dự đoán tỷ lệ

71.4%

Đội Nhà Thắng

18%

Hòa

10.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
71.4% 18% 10.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 09/02/2019
paris st. germain
1
0
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Parc Des Princes
03:00 - 03/12/2018
g.bordeaux
2
2
paris st. germain
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
02:00 - 23/04/2018
g.bordeaux
0
1
paris st. germain
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
22:00 - 30/09/2017
paris st. germain
6
2
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Parc Des Princes
02:45 - 11/02/2017
g.bordeaux
0
3
paris st. germain
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
03:00 - 25/01/2017
g.bordeaux
1
4
paris st. germain
League Cup Pháp 16/17
Matmut Atlantique
22:00 - 01/10/2016
paris st. germain
2
0
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Parc Des Princes
01:30 - 12/05/2016
g.bordeaux
1
1
paris st. germain
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
01:30 - 12/09/2015
paris st. germain
2
2
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Parc Des Princes
23:00 - 15/03/2015
g.bordeaux
3
2
paris st. germain
Ligue 1 14/15
Stade Chaban Delmas

Thành tích gần đây

Paris St. Germain
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
paris st. germain
3
1
monaco
nantes
3
2
paris st. germain
o.lille
5
1
paris st. germain
paris st. germain
2
2
strasbourg
paris st. germain
3
0
nantes
paris st. germain
3
1
olympique marseille
paris st. germain
1
3
manchester united
G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
1
G.Bordeaux
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
2
0
Olympique Marseille
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Monaco
1
1
G.Bordeaux
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Nantes
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 27 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
495 201 189 216 2046 59 88 6 95 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Alves 1 4 6 5 13 5 6 3 23
Juan Bernat 1 6 4 1 4 1 2 3 6
Layvin Kurzawa 1 5 1 2 3 1 2 5 6
Thilo Kehrer 1 0 0 4 6 1 2 8 11
Guclu, Metehan 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Weah, Tim 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Adrien Rabiot 2 0 1 3 4 2 1 2 9
Nkunku, Christopher 2 0 3 5 9 8 2 8 22
Diaby, Moussa 2 2 3 7 8 7 6 13 22
Eric Maxim Choupo Moting 3 12 2 6 11 6 0 12 23
Thomas Meunier 3 5 2 6 8 2 3 3 16
Julian Draxler 3 1 35 16 9 3 7 8 28
Marquinhos 3 1 0 4 7 1 1 0 12
Angel Di Maria 9 6 67 26 28 23 9 2 77
Neymar 13 6 52 22 13 14 6 1 49
Edinson Cavani 17 8 1 20 19 5 3 1 44
Kylian Mbappe 30 28 6 64 29 19 6 5 112
Alphonse Areola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paredes, Leandro 0 0 31 3 6 1 1 2 10
Dagba, Colin 0 1 0 1 0 1 2 7 2
N'Soki, Stanley 0 1 0 0 0 0 0 4 0
Presnel Kimpembe 0 1 0 1 2 1 1 1 4
Thiago Silva 0 1 0 1 8 3 1 1 12
Marco Verratti 0 0 2 0 1 1 2 3 2
Diarra, Lassana 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bernede, Antoine 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Buffon, Gianluigi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rimane, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Giovani Lo Celso 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics