Thông tin trận đấu

Giải Serie B

21:00 - 17/03/2019

Palermo
Palermo
CARPI FC
CARPI FC
Trọng tài: Massimi, Luca
Sân vận động: Renzo Barbera

Dự đoán tỷ lệ

63.9%

Đội Nhà Thắng

22.7%

Hòa

13.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
63.9% 22.7% 13.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/03/2019
palermo
4
1
carpi fc
Giải Serie B 18/19
Renzo Barbera
03:00 - 31/10/2018
carpi fc
0
3
palermo
Giải Serie B 18/19
Stadio Sandro Cabassi
20:00 - 25/03/2018
palermo
4
0
carpi fc
Giải Serie B 17/18
Renzo Barbera
01:30 - 25/10/2017
carpi fc
1
3
palermo
Giải Serie B 17/18
Stadio Sandro Cabassi
21:00 - 30/01/2016
carpi fc
1
1
palermo
Giải VĐQG Serie A 15/16
Alberto Braglia
20:00 - 13/09/2015
palermo
2
2
carpi fc
Giải VĐQG Serie A 15/16
Renzo Barbera
20:00 - 17/05/2014
palermo
1
2
carpi fc
Serie B 13/14
Renzo Barbera
21:00 - 21/12/2013
carpi fc
1
0
palermo
Serie B 13/14

Thành tích gần đây

Palermo
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
palermo
2
2
as cittadella
ascoli calcio 1898 fc
1
2
palermo
palermo
2
2
spezia
as livorno
2
2
palermo
palermo
1
1
calcio padova
benevento
1
2
palermo
palermo
1
0
hellas verona
pescara
3
2
palermo
cosenza calcio
1
1
palermo
palermo
4
1
carpi fc
CARPI FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CARPI FC
2
3
VENEZIA
AS Livorno
1
0
CARPI FC
CARPI FC
1
2
US Cremonese
Unione Sportiva Salernitana 1919
2
5
CARPI FC
Lecce
4
1
CARPI FC
CARPI FC
2
1
Calcio Padova
Benevento
3
1
CARPI FC
CARPI FC
1
2
FC Crotone
Palermo
4
1
CARPI FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
507 182 230 184 1925 98 73 5 57 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Giuseppe Bellusci 1 0 1 2 6 1 0 0 9
Aljaz Struna 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Antonio Mazzotta 1 1 7 1 2 0 2 2 3
Ivaylo Chochev 1 0 0 3 0 0 0 5 3
Murawski, Radoslaw 1 3 0 5 7 4 0 9 16
Szyminski, Przemyslaw 1 2 0 1 1 0 0 4 2
Pirrello, Roberto 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Haas, Nicolas 1 1 0 7 14 5 7 8 26
Slobodan Rajkovic 2 0 0 3 3 1 1 0 7
Salvi, Alessandro 2 1 0 3 4 3 0 3 10
Mato Jajalo 3 0 2 10 28 7 3 0 45
Falleti, Cesar 4 0 61 8 27 9 4 8 44
Moreo, Stefano 6 15 1 22 22 3 4 10 47
Aleksandar Trajkovski 8 6 84 39 24 18 7 5 81
Puscas, George 9 8 0 23 28 8 3 16 59
Nestorovski, Ilija 14 20 1 31 34 15 5 3 80
Brignoli, Alberto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrea Rispoli 0 2 0 2 4 3 1 5 9
Fiordilino, Antonio 0 0 1 1 4 0 0 12 5
Aleesami, Haitam 0 0 2 1 3 2 2 6 6
Andrea Accardi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alberto Pomini 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Faso, Simone 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Embalo, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Cannavo, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
346 120 150 163 1560 93 92 4 39 67
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cisse, Karamoko 3 4 0 7 7 1 1 2 15
Simone Colombi 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mustacchio, Mattia 2 1 3 5 6 4 0 4 15
Pezzi, Enrico 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Ligi, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tembe, Benjamin 3 7 0 5 11 2 3 5 18
Jelenic, Enej 3 1 43 12 12 5 1 3 29
Pasciuti, Lorenzo 2 0 12 3 7 6 2 2 16
Emanuele Suagher 2 0 0 2 0 1 0 2 3
Sabbione, Alessio 1 0 0 4 7 6 1 1 17
Poli, Fabrizio 3 1 0 3 4 0 0 0 7
Concas, Fabio 4 8 0 11 11 3 1 10 25
Pachonik, Tobias 1 0 0 1 0 3 1 1 4
Paolo Frascatore 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Arrighini, Andrea 4 21 1 14 13 4 3 15 31
Marsura, Davide 1 6 0 6 7 2 1 2 15
Piscitelli, Riccardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Noia, Giovanni 2 1 0 5 6 4 0 5 15
Giammario Piscitella 0 4 4 2 5 2 1 6 9
Anton Kresic 0 0 0 1 4 0 0 2 5
Alessandro Piu 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Saric, Dario 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Zinedine Machach 0 1 2 1 4 1 0 6 6
Maodo Malick Mbaye 0 1 0 1 1 0 0 5 2
Rolando, Gabriele 2 3 0 3 4 2 1 2 9
Mattia Vitale 1 0 17 2 4 0 1 3 6
Crociata, Giovanni 1 3 20 4 6 3 2 2 13
Wilmots, Reno 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buongiorno, Alessandro 0 0 0 1 2 0 1 4 3
Coulibaly, Mamadou 2 0 3 4 5 2 1 0 11
Vano, Michele 2 5 0 2 5 0 0 13 7
Romairone, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics