Thông tin trận đấu

Ligue 2

02:00 - 09/02/2019

Orleans US 45
Le Havre
Trọng tài: Benchabane, Faouzi
Sân vận động: Stade de La Source

Dự đoán tỷ lệ

31.7%

Đội Nhà Thắng

32%

Hòa

36.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.7% 32% 36.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 09/02/2019
orleans us 45
1
1
le havre
Ligue 2 18/19
Stade de La Source
01:00 - 01/09/2018
le havre
3
1
orleans us 45
Ligue 2 18/19
Stade Oceane
02:00 - 03/02/2018
orleans us 45
2
1
le havre
Ligue 2 17/18
Stade de La Source
01:00 - 09/09/2017
le havre
1
1
orleans us 45
Ligue 2 17/18
Stade Oceane
01:30 - 20/05/2017
le havre
4
1
orleans us 45
Ligue 2 16/17
Stade Oceane
01:00 - 30/07/2016
orleans us 45
0
1
le havre
Ligue 2 16/17
Stade de La Source
02:00 - 14/03/2015
le havre
3
1
orleans us 45
Ligue 2 14/15
Stade Oceane
01:00 - 04/10/2014
orleans us 45
2
2
le havre
Ligue 2 14/15
Stade de La Source

Thành tích gần đây

Orleans US 45
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
valenciennes
1
4
orleans us 45
orleans us 45
2
2
gazélec ajaccio
lorient
1
3
orleans us 45
stade rennais
2
0
orleans us 45
orleans us 45
2
0
sochaux
lb chateauroux
1
2
orleans us 45
orleans us 45
1
1
le havre
orleans us 45
1
0
chamois niort
Le Havre
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Le Havre
3
1
Ajaccio
Beziers
1
1
Le Havre
Le Havre
2
2
Metz
Troyes
2
1
Le Havre
Orleans US 45
1
1
Le Havre
Le Havre
1
1
STADE BRESTOIS 29
Vitre AS
3
0
Le Havre
Le Havre
1
0
Red Star FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
265 95 123 113 1360 73 51 3 40 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ziani, Karim 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Le Tallec, Anthony 4 0 0 4 0 0 0 6 4
Cambon, Cedric 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Cissokho, OUsmane 4 0 0 4 2 1 0 1 7
Gauthier Pinaud 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bouby, Pierre 0 0 7 0 0 0 0 1 0
Lopy, Joseph 4 0 0 4 3 0 2 0 7
Monfray, Adrien 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Gallo, Gauthier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ephestion, Thomas 1 1 0 1 0 0 1 9 1
Demoncy, Yohan 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Tell, Jordan 7 0 0 9 1 0 1 8 10
Mutombo, Gabriel 2 0 0 2 1 0 0 1 3
Lecoeuche, Quentin 2 0 0 2 0 1 0 3 3
D'Arpino, Maxime 1 0 1 1 0 0 1 3 1
Perrin, Gaetan 1 0 0 1 0 0 0 14 1
Traore, Adama 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Thiam, Abdoulkader 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Benkaid, Hicham 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Avounou, Durel 4 0 0 4 2 0 0 3 6
Furtado, Steve 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Talal, Amine 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Droehnle, Ruben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauriente, Armand 3 0 0 3 0 0 0 10 3
El Khoumisti, Fahd 2 0 0 2 0 0 0 4 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
321 120 148 132 1435 57 43 6 35 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mayembo, Fernand 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Bonnet, Alexandre 2 1 0 2 2 0 0 4 4
Herve Bazile 2 0 8 4 0 0 0 6 4
Amos Youga 2 0 1 2 4 1 0 3 7
Thiare, Jamal 2 0 0 3 1 0 1 15 4
Moukoudi, Harold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Fontaine, Jean 4 0 3 5 4 2 0 3 11
Kadewere, Tino 4 2 0 5 3 0 2 4 8
Ferhat, Zinedine 4 0 19 5 2 1 3 5 8
Bain, Denys 5 0 0 7 1 0 0 0 8
Gory, Alimani 6 0 1 8 2 0 3 9 10
Bese, Barnabas 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Steeve Yago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Assifuah, Ebebezer 0 2 0 1 1 0 0 6 2
Ozdemir, Ozer 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Abdelli, Himad 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Basque, Romain 0 0 2 1 3 0 0 4 4
Camara, Samba 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lekhal, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coulibaly, Yacouba 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Moussiti-Oko, Bevic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Balijon, Arnaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yohann Thuram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andriatsima, Faneva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gueye, Pape Alassane 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300