Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 17/03/2019

O.Nimes
Strasbourg
Trọng tài: Delerue, Amaury
Sân vận động: Stade Des Costieres

Dự đoán tỷ lệ

41%

Đội Nhà Thắng

29.4%

Hòa

29.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41% 29.4% 29.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 17/03/2019
o.nimes
2
2
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade Des Costieres
02:00 - 25/11/2018
strasbourg
0
1
o.nimes
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
02:00 - 28/01/2017
o.nimes
2
2
strasbourg
Ligue 2 16/17
Stade Des Costieres
01:00 - 20/08/2016
strasbourg
1
1
o.nimes
Ligue 2 16/17
Stade de la Meinau
01:30 - 01/05/2010
strasbourg
1
1
o.nimes
Ligue 2 09/10
02:00 - 05/12/2009
o.nimes
2
1
strasbourg
Ligue 2 09/10
02:30 - 17/03/2009
o.nimes
0
2
strasbourg
Ligue 2 08/09
01:45 - 07/10/2008
strasbourg
5
0
o.nimes
Ligue 2 08/09

Thành tích gần đây

O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
olympique marseille
2
1
o.nimes
o.nimes
3
1
stade rennais
o.nimes
2
0
caen
saint etienne
2
1
o.nimes
o.nimes
2
2
strasbourg
amiens
2
1
o.nimes
paris st. germain
3
0
o.nimes
o.nimes
2
0
dijon fco
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Strasbourg
3
3
Guingamp
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 158 175 172 1557 66 35 4 49 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 6 4 2 3 12
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 6 0 145 21 25 10 11 0 56
Rachid Alioui 5 5 1 19 21 8 0 13 48
Ripart, Renaud 4 5 0 15 26 7 4 4 48
Guillaume, Babtiste 2 2 0 8 5 4 1 8 17
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 3 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 5 7 1 1 0 13
Valls, Theo 0 0 1 6 6 6 0 9 18
Bobichon, Antoine 6 0 22 11 8 9 1 6 28
Denis Bouanga 6 4 1 26 28 14 2 6 68
Miguel, Florian 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 12 2 11 4 11 25
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 11 0 8 12 8 3 11 28
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics