Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 09/12/2018

O.Nimes
Nantes
Trọng tài: Schneider, Frank
Sân vận động: Stade Des Costieres

Dự đoán tỷ lệ

41.1%

Đội Nhà Thắng

29.4%

Hòa

29.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41.1% 29.4% 29.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 10/02/2019
nantes
2
4
o.nimes
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
01:00 - 17/01/2019
o.nimes
1
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Des Costieres
02:00 - 12/01/2013
nantes
1
2
o.nimes
Ligue 2 12/13
Stade de la Beaujoire
22:00 - 04/08/2012
o.nimes
0
0
nantes
Ligue 2 12/13
01:00 - 23/04/2011
o.nimes
2
2
nantes
Ligue 2 10/11
02:00 - 06/11/2010
nantes
2
1
o.nimes
Ligue 2 10/11
02:30 - 27/02/2010
o.nimes
2
1
nantes
Ligue 2 09/10
00:00 - 27/09/2009
nantes
2
1
o.nimes
Ligue 2 09/10

Thành tích gần đây

O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
2
strasbourg
amiens
2
1
o.nimes
paris st. germain
3
0
o.nimes
o.nimes
2
0
dijon fco
nantes
2
4
o.nimes
o.nimes
1
1
montperllier
nice
2
0
o.nimes
o.nimes
3
1
angers
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade De Reims
1
0
Nantes
Nantes
1
0
G.Bordeaux
Monaco
1
0
Nantes
Nantes
2
4
O.Nimes
Nantes
2
0
Toulouse

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
370 131 154 147 1336 56 32 3 40 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 5 3 2 2 10
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 4 0 120 17 23 8 8 0 48
Rachid Alioui 5 5 1 16 18 7 0 12 41
Ripart, Renaud 2 4 0 10 22 6 4 4 38
Guillaume, Babtiste 2 2 0 7 5 3 1 4 15
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 2 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 4 7 1 1 0 12
Valls, Theo 0 0 1 5 6 6 0 7 17
Bobichon, Antoine 4 0 22 7 5 7 1 6 19
Denis Bouanga 4 4 1 19 21 13 1 6 53
Miguel, Florian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 11 2 10 3 8 23
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 10 0 8 11 7 3 10 26

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 119 151 145 1404 61 48 3 31 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 3 15
Girotto, Andrei 1 0 0 4 4 8 0 1 16
Nicolas Pallois 2 2 0 3 8 1 0 0 12
Abdoulaye Toure 2 1 0 10 17 13 1 4 40
Coulibaly, Kalifa 2 7 0 8 12 5 1 13 25
Valentin Rongier 2 2 39 12 21 12 3 0 45
Majeed Waris 4 6 6 12 5 12 1 8 29
Boschilia 4 0 45 17 7 13 4 10 37
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Edgar Ie 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 2 0 0 0 5
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Anthony Limbombe 0 7 2 10 11 10 0 12 31
Fabio 0 1 0 0 0 1 1 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 4 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 5 43 6 6 7 3 0 19
Carlos, Diego 0 0 0 2 11 5 0 0 18
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Valentin Eysseric 0 0 9 0 0 1 0 2 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 0 6 7 2 1 7 15
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300