Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 12/05/2019

O.Nimes
Monaco
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Des Costieres

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 22/09/2018
monaco
1
1
o.nimes
Ligue 1 18/19
Stade Louis II
23:00 - 31/08/2017
monaco
4
1
o.nimes
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Stade Louis II
20:15 - 04/01/2015
o.nimes
0
2
monaco
Cúp quốc gia Pháp 14/15
Stade Des Costieres
19:00 - 11/05/2013
o.nimes
0
1
monaco
Ligue 2 12/13
Stade Des Costieres
00:45 - 15/12/2012
monaco
1
1
o.nimes
Ligue 2 12/13
Stade Louis II
01:00 - 08/08/2012
o.nimes
1
1
monaco
League Cup Pháp 12/13
01:30 - 14/11/2009
o.nimes
1
0
monaco

Thành tích gần đây

O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
olympique marseille
2
1
o.nimes
o.nimes
3
1
stade rennais
o.nimes
2
0
caen
saint etienne
2
1
o.nimes
o.nimes
2
2
strasbourg
amiens
2
1
o.nimes
paris st. germain
3
0
o.nimes
o.nimes
2
0
dijon fco
Monaco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Paris St. Germain
3
1
Monaco
Guingamp
1
1
Monaco
Monaco
1
1
G.Bordeaux
Angers
2
2
Monaco
Monaco
2
0
O.Lyon
Monaco
1
0
Nantes
Montperllier
2
2
Monaco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 158 175 172 1557 66 35 4 49 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 6 4 2 3 12
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 6 0 145 21 25 10 11 0 56
Rachid Alioui 5 5 1 19 21 8 0 13 48
Ripart, Renaud 4 5 0 15 26 7 4 4 48
Guillaume, Babtiste 2 2 0 8 5 4 1 8 17
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 3 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 5 7 1 1 0 13
Valls, Theo 0 0 1 6 6 6 0 9 18
Bobichon, Antoine 6 0 22 11 8 9 1 6 28
Denis Bouanga 6 4 1 26 28 14 2 6 68
Miguel, Florian 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 12 2 11 4 11 25
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 11 0 8 12 8 3 11 28
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 143 148 167 1676 81 49 8 32 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabregas, Cesc 1 0 28 2 3 0 0 0 5
Kamil Glik 1 0 0 3 6 3 0 0 12
Henrichs, Benjamin 1 5 0 2 2 6 2 1 10
Pellegri, Pietro 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Vinicius, Carlos 1 6 0 5 2 4 0 9 11
Badiashile, Benoit 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Stevan Jovetic 2 1 0 7 4 7 0 4 18
Marcos Lopes 2 3 65 24 12 12 2 0 48
Aleksandr Golovin 2 1 10 15 13 14 2 3 42
Gelson Martins 3 0 0 13 5 7 1 0 25
Youri Tielemans 5 0 31 9 19 7 1 0 35
Falcao 12 13 0 32 28 12 2 4 72
Andrea Raggi 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Nacer Chadli 0 2 22 1 1 0 0 6 2
Danijel Subasic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jean-Eudes Aholou 0 0 0 4 8 1 1 4 13
Queralt, Jordi 0 0 1 2 5 2 0 4 9
Pierre-Gabriel, Ronael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grandsir, Samuel 0 2 3 1 2 3 1 8 6
Serrano, Julien 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Sylla, Moussa 0 1 0 5 4 3 0 9 12
Faivre, Romain 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Diop, Sofiane 0 1 2 3 5 2 0 4 10
Diego Benaglio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toure, Fode 0 1 0 1 2 1 3 0 4
N'Doram, Kevin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 1 3 4 2 1 8
Adrien Silva 0 0 0 2 3 1 0 2 6
Djibril Sidibe 0 8 2 2 7 5 0 4 14
Jemerson 0 1 0 1 2 2 0 0 5
Pele 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Naldo 0 0 0 0 0 2 0 0 2
William Vainqueur 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Seydou Sy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Biancone, Giulian 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Adama Traore 0 0 2 2 3 1 1 3 6
Almamy Toure 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Antonio Barreca 0 0 0 1 3 1 1 0 5
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Isidor, Wilson 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Geubbels, Willem 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Massengo, Han-Noah 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics