Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 16/02/2019

O.Nimes
Dijon Fco
Trọng tài: Miguelgorry, Jerome
Sân vận động: Stade Des Costieres

Dự đoán tỷ lệ

48.2%

Đội Nhà Thắng

26.6%

Hòa

25.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.2% 26.6% 25.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 16/02/2019
o.nimes
2
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Stade Des Costieres
02:00 - 04/11/2018
dijon fco
0
4
o.nimes
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
20:00 - 12/03/2016
dijon fco
0
1
o.nimes
Ligue 2 15/16
Stade Gaston Gerard
19:00 - 24/10/2015
o.nimes
1
1
dijon fco
Ligue 2 15/16
Stade Des Costieres
02:00 - 24/01/2015
dijon fco
4
5
o.nimes
Ligue 2 14/15
Stade Gaston Gerard
01:00 - 16/08/2014
o.nimes
2
2
dijon fco
Ligue 2 14/15
Stade Des Costieres
01:00 - 26/04/2014
dijon fco
5
1
o.nimes
Ligue 2 13/14
02:00 - 30/11/2013
o.nimes
1
1
dijon fco
Ligue 2 13/14
20:00 - 16/11/2013
dijon fco
2
1
o.nimes
Cúp quốc gia Pháp 13/14
01:00 - 13/04/2013
o.nimes
1
1
dijon fco
Ligue 2 12/13

Thành tích gần đây

O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
1
g.bordeaux
olympique marseille
2
1
o.nimes
o.nimes
3
1
stade rennais
o.nimes
2
0
caen
saint etienne
2
1
o.nimes
o.nimes
2
2
strasbourg
amiens
2
1
o.nimes
paris st. germain
3
0
o.nimes
o.nimes
2
0
dijon fco
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Lyon
1
3
Dijon Fco
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
3
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 158 175 172 1557 66 35 4 49 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 6 4 2 3 12
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 6 0 145 21 25 10 11 0 56
Rachid Alioui 5 5 1 19 21 8 0 13 48
Ripart, Renaud 4 5 0 15 26 7 4 4 48
Guillaume, Babtiste 2 2 0 8 5 4 1 8 17
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 3 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 5 7 1 1 0 13
Valls, Theo 0 0 1 6 6 6 0 9 18
Bobichon, Antoine 6 0 22 11 8 9 1 6 28
Denis Bouanga 6 4 1 26 28 14 2 6 68
Miguel, Florian 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 12 2 11 4 11 25
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 11 0 8 12 8 3 11 28
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 131 162 152 1627 71 55 3 27 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Marie, Jordan 1 0 2 8 5 2 1 6 15
Chang-hoon Kwon 1 4 20 3 7 3 0 7 13
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Benjamin Jeannot 2 7 0 11 18 10 0 1 39
Naim Sliti 2 9 88 22 21 14 3 7 57
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 1 4 3 3 2 1 10
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 16 20 13 2 5 49
Aguerd, Nayef 3 0 0 4 4 0 0 1 8
Wesley Said 4 5 8 19 12 11 0 9 42
Florent Balmont 0 0 15 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 2 4 4 0 0 6 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 5 10 2 0 2 17
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 4 0 2 0 8
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 9 5 1 2 16
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 4 0 0 9
Kaba, Sory 0 2 0 0 1 1 0 4 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics