Thông tin trận đấu

Giải vô địch Châu Á

20:30 - 13/01/2019

Oman
Nhật Bản
Trọng tài: Amirul, Mohd
Sân vận động: Zayed Sports City Stadium

Dự đoán tỷ lệ

9.8%

Đội Nhà Thắng

17.6%

Hòa

72.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
9.8% 17.6% 72.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 13/01/2019
oman
0
1
nhật bản
Giải vô địch Châu Á 2019
Zayed Sports City Stadium
17:20 - 11/11/2016
nhật bản
4
0
oman
Giao hữu quốc tế 2016
18:30 - 14/11/2012
oman
1
2
nhật bản
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Á 11-13
17:30 - 03/06/2012
nhật bản
3
0
oman
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Á 11-13
20:15 - 07/06/2008
oman
1
1
nhật bản
Vòng loại World Cup 2010, Khu vực Châu Á
17:20 - 02/06/2008
nhật bản
3
0
oman
Vòng loại World Cup 2010, Khu vực Châu Á

Thành tích gần đây

Oman
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
oman
1
1
singapore
oman
5
0
afghanistan
nước cộng hòa hồi giáo iran
2
0
oman
oman
3
1
turkmenistan
uzbekistan
2
1
oman
oman
2
0
thái lan
oman
1
0
tajikistan
Nhật Bản
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nhật Bản
1
0
Bolivia
Nhật Bản
1
3
Qatar
Nhật Bản
1
0
Ả Rập Saudi
Nhật Bản
2
1
Uzbekistan
Nhật Bản
3
2
Turkmenistan
Nhật Bản
4
0
Kyrgyztan

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
45 13 22 30 203 7 4 0 4 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mukhaini, Saad 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Mubarak, Ahmed 1 1 0 2 1 1 1 0 4
Al Rushaidi, Fayeez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Musalami, Mohammed 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Ibrahim, Raed 0 0 9 1 2 0 0 0 3
Ghassani, Mohammed 0 1 0 0 2 0 0 4 2
Busaidi, Ali 0 0 10 0 1 0 1 0 1
Saadi, Harib 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Khaldi, Mohsin 0 0 3 0 3 1 0 1 4
Al Ghassani, Muhsen 2 1 0 5 4 2 0 1 11
Al Hajri, Khalid 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Al Yahyaei, Salaah 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Al-Braiki, Khalid 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Al-Yahmadi, Jameel 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Al Hosni, Mohamed 0 1 0 0 1 0 0 0 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
71 29 28 40 403 12 6 0 12 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Genki Haraguchi 2 1 0 3 4 1 1 1 8
Takumi Minamino 1 0 0 5 2 2 3 0 9
Ritsu Doan 2 1 0 6 2 6 0 0 14
Tomiyasu, Takehiro 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Shiotani, Tsukasa 1 0 0 1 0 1 0 3 2
Yoshinori Muto 1 1 0 1 2 2 0 2 5
Yuya Osako 4 0 0 4 5 0 1 1 9
Maya Yoshida 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Yuto Nagatomo 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Gaku Shibasaki 0 0 36 0 1 1 1 0 2
Gonda, Shuichi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hiroki Sakai 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kitagawa, Koya 0 1 0 1 3 0 0 2 4
Aoyama, Toshihiro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Takashi Inui 0 0 1 1 1 0 0 2 2
Wataru Endo 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Daniel, Schmidt 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Muroya, Sei 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Sasaki, Sho 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Genta, Miura 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ito, Junya 0 0 2 2 1 0 0 4 3
Tomoaki Makino 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics