Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 03/03/2019

O.Lyon
Toulouse
Trọng tài: Leonard, Thomas
Sân vận động: Groupama Stadium

Dự đoán tỷ lệ

75.7%

Đội Nhà Thắng

15.6%

Hòa

8.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
75.7% 15.6% 8.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 03/03/2019
o.lyon
5
1
toulouse
Ligue 1 18/19
Groupama Stadium
01:00 - 17/01/2019
toulouse
2
2
o.lyon
Ligue 1 18/19
Stadium de Toulouse
02:00 - 02/04/2018
o.lyon
2
0
toulouse
Ligue 1 17/18
Groupama Stadium
02:50 - 21/12/2017
toulouse
1
2
o.lyon
Ligue 1 17/18
Stadium de Toulouse
23:00 - 12/03/2017
o.lyon
4
0
toulouse
Ligue 1 16/17
Groupama Stadium
22:00 - 29/10/2016
toulouse
1
2
o.lyon
Ligue 1 16/17
Stadium de Toulouse
22:30 - 23/04/2016
toulouse
2
3
o.lyon
Ligue 1 15/16
Stadium de Toulouse
01:30 - 24/10/2015
o.lyon
3
0
toulouse
Ligue 1 15/16
Stade Municipal de Gerland
23:00 - 11/01/2015
o.lyon
3
0
toulouse
Ligue 1 14/15
Stade Municipal de Gerland
01:00 - 17/08/2014
toulouse
2
1
o.lyon
Ligue 1 14/15
Stadium de Toulouse

Thành tích gần đây

O.Lyon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lyon
2
1
angers
nantes
2
1
o.lyon
o.lyon
1
3
dijon fco
o.lyon
2
3
stade rennais
o.lyon
3
2
montperllier
barcelona
5
1
o.lyon
strasbourg
2
2
o.lyon
o.lyon
5
1
toulouse
o.lyon
3
1
caen
Toulouse
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Montperllier
2
1
Toulouse
Toulouse
1
0
Nantes
Nice
1
1
Toulouse
Toulouse
1
0
Guingamp
O.Lyon
5
1
Toulouse
Toulouse
1
1
Caen
G.Bordeaux
2
1
Toulouse
Toulouse
1
1
Stade De Reims

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
555 223 201 205 1916 50 76 6 55 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maxwel Cornet 1 5 16 17 12 6 2 14 35
Denayer, Jason 2 0 0 5 6 1 0 0 12
Mendy, Ferland 2 1 0 6 8 5 1 2 19
Memphis Depay 7 8 124 40 32 22 8 7 94
Bertrand Traore 7 17 4 26 17 13 1 7 56
Aouar, Houssem 7 5 2 20 19 22 4 2 61
Terrier, Martin 8 4 3 14 10 3 0 16 27
Nabil Fekir 9 16 54 33 21 19 4 5 73
Moussa Dembele 12 14 0 34 25 13 4 9 72
Kenny Tete 0 1 0 3 1 3 3 1 7
Leo Dubois 0 2 1 5 5 3 4 4 13
Tousart, Lucas 0 1 0 7 11 7 0 7 25
Solet, Oumar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcal 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Rafael 0 2 1 1 0 2 1 5 3
Pape Diop 0 0 0 1 2 0 0 7 3
Alvaro, Tangue 0 0 0 5 12 6 5 3 23
Jeremy Morel 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marcelo 0 0 0 5 13 3 1 0 21
Jordan Ferri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Diaz, Mariano 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Lopes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fekir, Yassin 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Pintor, Lenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
352 116 146 133 1596 69 62 7 30 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yannick Cahuzac 1 0 0 1 1 1 0 6 3
Christopher Jullien 1 2 0 4 9 5 0 0 18
Mubele, Ndombe 1 2 1 4 8 1 0 9 13
Sangare, Ibrahim 1 1 1 6 18 6 2 1 30
Todibo, Jean-Clair 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Sidibe, Kalidou 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Issiaga Sylla 2 3 0 3 7 2 0 1 12
Matthieu Dossevi 3 15 39 8 6 3 2 5 17
Jimmy Durmaz 3 1 35 7 12 9 0 14 28
Yaya Sanogo 3 3 0 18 12 8 0 6 38
Aaron Leya Iseka 3 6 0 11 10 2 0 11 23
Max-Alain Gradel 10 16 33 35 34 34 4 0 103
Stephane M'Bia 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bostock, John 0 0 13 0 3 2 0 5 5
Garcia, Manu 0 0 3 3 8 6 4 8 17
Gen Shoji 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Corentin Jean 0 5 7 5 5 4 0 13 14
Steven Moreira 0 3 1 1 3 1 0 0 5
Diakite, Bafode 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francois Moubandje 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Adou, Kelvin 0 3 0 3 7 2 1 0 12
Reynet, Baptiste 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fortes, Steven 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauro Goicoechea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
El Mokkedem, Hakim 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics