Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:45 - 16/02/2019

O.Lyon
Guingamp
Trọng tài: Gautier, Antony
Sân vận động: Groupama Stadium

Dự đoán tỷ lệ

76.6%

Đội Nhà Thắng

15%

Hòa

8.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
76.6% 15% 8.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 16/02/2019
o.lyon
2
1
guingamp
Ligue 1 18/19
Groupama Stadium
03:00 - 08/02/2019
guingamp
1
2
o.lyon
Cúp quốc gia Pháp 18/19
Stade du Roudourou
23:00 - 10/11/2018
guingamp
2
4
o.lyon
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
01:00 - 18/01/2018
guingamp
0
2
o.lyon
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
22:00 - 10/09/2017
o.lyon
2
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Groupama Stadium
23:00 - 11/02/2017
guingamp
2
1
o.lyon
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
03:05 - 15/12/2016
o.lyon
2
2
guingamp
League Cup Pháp 16/17
Groupama Stadium
22:00 - 22/10/2016
o.lyon
1
3
guingamp
Ligue 1 16/17
Groupama Stadium
03:00 - 07/03/2016
o.lyon
5
1
guingamp
Ligue 1 15/16
Groupama Stadium
01:00 - 16/08/2015
guingamp
0
1
o.lyon
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou

Thành tích gần đây

O.Lyon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lyon
2
1
angers
nantes
2
1
o.lyon
o.lyon
1
3
dijon fco
o.lyon
2
3
stade rennais
o.lyon
3
2
montperllier
barcelona
5
1
o.lyon
strasbourg
2
2
o.lyon
o.lyon
5
1
toulouse
o.lyon
3
1
caen
Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
3
3
Guingamp
Guingamp
1
1
Monaco
Montperllier
2
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Toulouse
1
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Angers
O.Lyon
2
1
Guingamp

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
555 223 201 205 1916 50 76 6 55 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maxwel Cornet 1 5 16 17 12 6 2 14 35
Denayer, Jason 2 0 0 5 6 1 0 0 12
Mendy, Ferland 2 1 0 6 8 5 1 2 19
Memphis Depay 7 8 124 40 32 22 8 7 94
Bertrand Traore 7 17 4 26 17 13 1 7 56
Aouar, Houssem 7 5 2 20 19 22 4 2 61
Terrier, Martin 8 4 3 14 10 3 0 16 27
Nabil Fekir 9 16 54 33 21 19 4 5 73
Moussa Dembele 12 14 0 34 25 13 4 9 72
Kenny Tete 0 1 0 3 1 3 3 1 7
Leo Dubois 0 2 1 5 5 3 4 4 13
Tousart, Lucas 0 1 0 7 11 7 0 7 25
Solet, Oumar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcal 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Rafael 0 2 1 1 0 2 1 5 3
Pape Diop 0 0 0 1 2 0 0 7 3
Alvaro, Tangue 0 0 0 5 12 6 5 3 23
Jeremy Morel 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marcelo 0 0 0 5 13 3 1 0 21
Jordan Ferri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Diaz, Mariano 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Lopes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fekir, Yassin 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Pintor, Lenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
323 95 138 166 1416 54 45 4 23 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 6 19
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 9 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 23 6 0 6 40
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 5 1 20 20 10 1 0 50
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 1 6 0 4 9
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 5 0 0 12
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 60 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N'Gbakoto, Yeni 0 1 18 4 5 5 0 10 14
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics