Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 27/09/2018
Dijon Fco
0
3
O.Lyon
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
02:00 - 21/04/2018
Dijon Fco
2
5
O.Lyon
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 24/09/2017
O.Lyon
3
3
Dijon Fco
Ligue 1 17/18
Groupama Stadium
23:00 - 19/02/2017
O.Lyon
4
2
Dijon Fco
Ligue 1 16/17
Groupama Stadium
22:00 - 27/08/2016
Dijon Fco
4
2
O.Lyon
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
01:00 - 29/01/2012
O.Lyon
3
1
Dijon Fco
Ligue 1 11/12
Stade Municipal de Gerland
00:00 - 11/09/2011
Dijon Fco
1
2
O.Lyon
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Paris St. Germain
5
0
O.Lyon
O.Lyon
2
2
Shakhtar Donetsk FC
O.Lyon
1
1
Nantes
O.Lyon
4
2
Olympique Marseille
Manchester City
1
2
O.Lyon
Caen
2
2
O.Lyon
O.Lyon
2
0
Strasbourg
Stade De Reims
1
0
O.Lyon
O.Lyon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Amiens
1
0
Dijon Fco
Strasbourg
3
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
3
Angers
Dijon Fco
2
0
Nantes
Montperllier
1
2
Dijon Fco
Stade De Reims
2
1
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 39 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
119 59 60 58 499 13 15 2 14 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Memphis Depay 1 0 42 12 6 6 2 2 24
Mendy, Ferland 1 0 0 3 2 2 1 0 7
Moussa Dembele 2 1 0 6 4 3 1 1 13
Nabil Fekir 2 4 9 9 8 9 1 1 26
Aouar, Houssem 2 0 2 7 6 6 0 2 19
Terrier, Martin 2 4 0 3 4 2 0 4 9
Bertrand Traore 4 5 1 11 10 5 0 0 26
Rafael 0 0 1 0 0 0 1 2 0
Jeremy Morel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Pape Diop 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Tousart, Lucas 0 0 0 3 7 0 0 1 10
Marcal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaz, Mariano 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Denayer, Jason 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Leo Dubois 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Marcelo 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Anthony Lopes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alvaro, Tangue 0 0 0 1 2 3 4 1 6
Maxwel Cornet 0 1 3 2 1 0 0 6 3
Jordan Ferri 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 39 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 32 46 39 474 13 16 2 9 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wesley Said 1 0 3 4 2 2 0 3 8
Oussama Haddadi 1 2 0 1 0 2 1 0 3
Aguerd, Nayef 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Keita, Jules 2 3 0 4 4 3 1 7 11
Tavares, Julio 3 3 1 4 7 5 0 0 16
Mehdi Abeid 0 0 2 0 1 5 0 3 6
Loiodice, Enzo 0 0 0 1 1 1 1 0 3
Wesley Lautoa 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Cedric Yambere 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Chafik, Fouad 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Marie, Jordan 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Ciman, Laurent 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 1 6
Benjamin Jeannot 0 2 0 1 3 1 0 1 5
Naim Sliti 0 3 31 8 9 6 1 2 23
Amalfitano, Romain 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Rosier, Valentin 0 2 0 1 4 2 0 1 7
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 2 1 1 3 0 7 5
Alphonse, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics