Thông tin trận đấu

Ligue 1

22:00 - 06/04/2019

O.Lyon
Dijon Fco
Trọng tài:
Sân vận động: Groupama Stadium

Dự đoán tỷ lệ

76%

Đội Nhà Thắng

14.9%

Hòa

9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
76% 14.9% 9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 27/09/2018
dijon fco
0
3
o.lyon
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
02:00 - 21/04/2018
dijon fco
2
5
o.lyon
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 24/09/2017
o.lyon
3
3
dijon fco
Ligue 1 17/18
Groupama Stadium
23:00 - 19/02/2017
o.lyon
4
2
dijon fco
Ligue 1 16/17
Groupama Stadium
22:00 - 27/08/2016
dijon fco
4
2
o.lyon
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
01:00 - 29/01/2012
o.lyon
3
1
dijon fco
Ligue 1 11/12
Stade Municipal de Gerland
00:00 - 11/09/2011
dijon fco
1
2
o.lyon
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard

Thành tích gần đây

O.Lyon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lyon
3
2
montperllier
barcelona
5
1
o.lyon
strasbourg
2
2
o.lyon
o.lyon
5
1
toulouse
o.lyon
3
1
caen
monaco
2
0
o.lyon
o.lyon
2
1
guingamp
nice
1
0
o.lyon
guingamp
1
2
o.lyon
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
3
0
Dijon Fco
O.Nimes
2
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
2
Olympique Marseille
Angers
1
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
474 195 167 177 1679 45 71 6 50 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maxwel Cornet 1 5 12 12 9 3 1 14 24
Denayer, Jason 2 0 0 4 5 0 0 0 9
Mendy, Ferland 2 1 0 6 8 5 1 2 19
Terrier, Martin 4 4 2 8 9 3 0 15 20
Memphis Depay 6 7 112 36 25 20 8 5 81
Bertrand Traore 7 17 4 26 17 13 1 4 56
Aouar, Houssem 7 5 2 19 15 21 2 2 55
Nabil Fekir 9 14 43 31 14 18 4 4 63
Moussa Dembele 12 14 0 31 22 7 3 8 60
Kenny Tete 0 1 0 2 1 2 3 1 5
Leo Dubois 0 1 1 3 4 3 3 4 10
Tousart, Lucas 0 1 0 7 10 5 0 6 22
Solet, Oumar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcal 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Alvaro, Tangue 0 0 0 4 9 5 5 2 18
Rafael 0 1 1 1 0 2 1 4 3
Pape Diop 0 0 0 1 2 0 0 7 3
Jeremy Morel 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marcelo 0 0 0 3 10 2 1 0 15
Jordan Ferri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Diaz, Mariano 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Lopes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fekir, Yassin 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Pintor, Lenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 113 141 127 1445 61 48 3 21 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Benjamin Jeannot 1 5 0 9 13 9 0 1 31
Marie, Jordan 1 0 0 6 5 2 1 6 13
Chang-hoon Kwon 1 3 15 3 6 2 0 5 11
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Naim Sliti 2 8 79 21 17 14 2 6 52
Wesley Said 2 3 7 12 10 5 0 9 27
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 0 4 3 3 2 1 10
Aguerd, Nayef 2 0 0 3 3 0 0 1 6
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 13 18 10 1 3 41
Florent Balmont 0 0 10 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 5 6
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 3 0 1 0 7
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 7 4 1 2 13
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 3 0 0 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 3 9 2 0 2 14
Kaba, Sory 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300