Thông tin trận đấu

Ligue 1

03:00 - 04/03/2019

Olympique Marseille
Saint Etienne
Trọng tài: Turpin, Clement
Sân vận động: Orange Velodrome

Dự đoán tỷ lệ

51.6%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

22.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
51.6% 26.2% 22.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 04/03/2019
olympique marseille
2
0
saint etienne
Ligue 1 18/19
Orange Velodrome
03:00 - 17/01/2019
saint etienne
2
1
olympique marseille
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
00:00 - 14/07/2018
olympique marseille
0
1
saint etienne
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Stade Gabriel Montpied
02:45 - 10/02/2018
saint etienne
2
2
olympique marseille
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
03:00 - 11/12/2017
olympique marseille
3
0
saint etienne
Ligue 1 17/18
Orange Velodrome
02:00 - 17/04/2017
olympique marseille
4
0
saint etienne
Ligue 1 16/17
Orange Velodrome
01:00 - 01/12/2016
saint etienne
0
0
olympique marseille
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
20:00 - 21/02/2016
olympique marseille
1
1
saint etienne
Ligue 1 15/16
Orange Velodrome
03:00 - 23/11/2015
saint etienne
0
2
olympique marseille
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
03:00 - 23/02/2015
saint etienne
2
2
olympique marseille
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard

Thành tích gần đây

Olympique Marseille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
3
olympique marseille
olympique marseille
2
1
o.nimes
g.bordeaux
2
0
olympique marseille
olympique marseille
2
2
angers
paris st. germain
3
1
olympique marseille
olympique marseille
1
0
nice
olympique marseille
2
0
saint etienne
stade rennais
1
1
olympique marseille
olympique marseille
2
0
amiens
dijon fco
1
2
olympique marseille
Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
Amiens
2
2
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
Strasbourg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
443 157 178 194 1773 76 41 7 52 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Adil Rami 1 2 0 2 6 2 1 0 10
Kevin Strootman 1 1 6 5 4 6 5 6 15
Sarr, Bouna 1 3 4 2 7 10 1 4 19
Lopez, Maxime 1 0 28 4 2 5 3 5 11
Kamara, Boubacar 1 0 0 4 4 1 0 4 9
Luiz Gustavo 2 2 0 6 9 6 0 4 21
Clinton N'Jie 2 1 0 4 2 1 0 11 7
Kostas Mitroglou 3 5 0 9 7 2 0 7 18
Payet, Dimitri 4 1 111 13 18 3 6 6 34
Lucas Ocampos 4 6 0 18 19 12 6 3 49
Morgan Sanson 4 1 0 10 13 11 3 6 34
Mario Balotelli 7 2 0 16 9 8 0 2 33
Valere Germain 7 4 0 18 18 6 1 12 42
Florian Thauvin 13 7 44 35 30 23 7 2 88
Steve Mandanda 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gregory Sertic 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Duje Caleta Car 0 1 0 3 3 1 0 3 7
Rolando 0 0 0 1 4 1 0 1 6
Nemanja Radonjic 0 3 0 2 7 4 0 9 13
Hiroki Sakai 0 1 0 1 2 1 2 1 4
Jordan Amavi 0 1 1 4 12 5 2 2 21
Pele, Yohann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Rocchia, Christopher 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hubocan, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
424 158 153 190 1707 60 53 6 50 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 6 2 1 0 11
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 7 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 11 10 2 0 12 23
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 11 42
Remy Cabella 7 4 18 24 32 17 3 0 73
Wahbi Khazri 13 20 104 34 25 24 5 0 83
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 7 4
Saliba, William 0 0 0 2 2 0 0 3 4
M'Vila, Yann 0 0 0 2 9 4 1 0 15
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics