Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 17/02/2019

O.Lille
Montperllier
Trọng tài: Buquet, Ruddy
Sân vận động: Stade Pierre Mauroy

Dự đoán tỷ lệ

50%

Đội Nhà Thắng

29.2%

Hòa

20.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50% 29.2% 20.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/02/2019
o.lille
0
0
montperllier
Ligue 1 18/19
Stade Pierre Mauroy
03:00 - 05/12/2018
montperllier
0
1
o.lille
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
02:00 - 11/03/2018
o.lille
1
1
montperllier
Ligue 1 17/18
Stade Pierre Mauroy
02:00 - 26/11/2017
montperllier
3
0
o.lille
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
01:00 - 30/04/2017
montperllier
0
3
o.lille
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
02:00 - 11/12/2016
o.lille
2
1
montperllier
Ligue 1 16/17
Stade Pierre Mauroy
23:00 - 27/02/2016
montperllier
3
0
o.lille
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
01:30 - 03/10/2015
o.lille
2
0
montperllier
Ligue 1 15/16
Stade Pierre Mauroy
02:00 - 08/02/2015
montperllier
1
2
o.lille
Ligue 1 14/15
Stade de la Mosson
19:00 - 21/09/2014
o.lille
0
0
montperllier
Ligue 1 14/15
Stade Pierre Mauroy

Thành tích gần đây

O.Lille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lille
5
1
paris st. germain
stade de reims
1
1
o.lille
nantes
2
3
o.lille
o.lille
1
0
dijon fco
strasbourg
1
1
o.lille
Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Montperllier
2
1
Toulouse
Nice
1
0
Montperllier
Montperllier
2
0
Guingamp
O.Lyon
3
2
Montperllier
Montperllier
2
2
Angers
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Montperllier
2
4
Stade De Reims
Paris St. Germain
5
1
Montperllier

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
414 164 160 146 1732 66 34 6 54 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mothiba, Lebo 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Magalhaes, Gabriel 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Xeka 2 0 16 12 14 7 0 1 33
Ikone, Nanitamo 2 1 1 14 19 10 6 4 43
Araujo, Luiz 2 1 5 5 11 3 1 16 19
Loic Remy 3 9 0 7 5 7 2 12 19
Jose Fonte 3 0 0 11 14 3 1 0 28
Leao, Rafael 8 3 0 21 7 6 1 6 34
Jonathan Bamba 11 1 20 26 17 14 1 3 57
Nicolas Pepe 19 9 11 52 28 21 11 0 101
Rui Fonte 0 1 0 4 3 3 0 8 10
Mike Maignan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Edgar Ie 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Soumare, Boubakary 0 0 0 0 1 0 0 13 1
Dabila, Kouadio-Yves 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Youssouf Kone 0 2 0 0 2 2 0 1 4
Maia, Thiago 0 1 0 1 1 0 1 13 2
Toure, Fode 0 2 0 2 2 0 1 0 4
Adama Soumaoro 0 0 0 0 4 1 1 0 5
Celik, Mehmet 0 1 0 1 7 4 4 0 12
Mendes, Thiago 0 1 93 4 16 7 3 0 27
Yassine Benzia 0 0 0 1 2 2 1 0 5
Jeremy Pied 0 0 0 0 0 0 2 6 0
Mandava, Reinildo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zekaj, Arton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 151 184 139 1588 55 52 7 47 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 14 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 4 3 3 0 1 10
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Mollet, Florent 4 6 100 26 26 19 3 1 71
Laborde, Gaetan 10 6 1 27 32 8 4 1 67
Andy Delort 13 21 9 32 49 19 7 0 100
Sambia, Salomon 0 3 23 7 5 7 1 20 19
Vitorino Hilton 0 1 0 3 6 2 2 0 11
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics