Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 12/05/2019

O.Lille
G.Bordeaux
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Pierre Mauroy

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 27/09/2018
g.bordeaux
1
0
o.lille
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
01:00 - 08/04/2018
g.bordeaux
2
1
o.lille
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
00:00 - 09/09/2017
o.lille
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade Pierre Mauroy
02:00 - 26/02/2017
o.lille
2
3
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade Pierre Mauroy
02:00 - 04/12/2016
g.bordeaux
0
1
o.lille
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
03:00 - 27/01/2016
o.lille
5
1
g.bordeaux
League Cup Pháp 15/16
Stade Pierre Mauroy
02:00 - 17/01/2016
g.bordeaux
1
0
o.lille
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
19:00 - 23/08/2015
o.lille
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stade Pierre Mauroy
19:00 - 19/04/2015
o.lille
2
0
g.bordeaux
Ligue 1 14/15
Stade Pierre Mauroy
03:00 - 18/12/2014
o.lille
1
1
g.bordeaux
League Cup Pháp 14/15
Stade Pierre Mauroy

Thành tích gần đây

O.Lille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.lille
5
1
paris st. germain
stade de reims
1
1
o.lille
nantes
2
3
o.lille
o.lille
1
0
dijon fco
strasbourg
1
1
o.lille
G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
1
G.Bordeaux
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
2
0
Olympique Marseille
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Monaco
1
1
G.Bordeaux
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Nantes
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
414 164 160 146 1732 66 34 6 54 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mothiba, Lebo 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Magalhaes, Gabriel 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Xeka 2 0 16 12 14 7 0 1 33
Ikone, Nanitamo 2 1 1 14 19 10 6 4 43
Araujo, Luiz 2 1 5 5 11 3 1 16 19
Loic Remy 3 9 0 7 5 7 2 12 19
Jose Fonte 3 0 0 11 14 3 1 0 28
Leao, Rafael 8 3 0 21 7 6 1 6 34
Jonathan Bamba 11 1 20 26 17 14 1 3 57
Nicolas Pepe 19 9 11 52 28 21 11 0 101
Rui Fonte 0 1 0 4 3 3 0 8 10
Mike Maignan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Edgar Ie 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Soumare, Boubakary 0 0 0 0 1 0 0 13 1
Dabila, Kouadio-Yves 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Youssouf Kone 0 2 0 0 2 2 0 1 4
Maia, Thiago 0 1 0 1 1 0 1 13 2
Toure, Fode 0 2 0 2 2 0 1 0 4
Adama Soumaoro 0 0 0 0 4 1 1 0 5
Celik, Mehmet 0 1 0 1 7 4 4 0 12
Mendes, Thiago 0 1 93 4 16 7 3 0 27
Yassine Benzia 0 0 0 1 2 2 1 0 5
Jeremy Pied 0 0 0 0 0 0 2 6 0
Mandava, Reinildo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zekaj, Arton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics