Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 21/12/2019

Norwich City
Norwich City
Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
Trọng tài:
Sân vận động: Carrow Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 22/02/2018
wolverhampton wanderers
2
2
norwich city
Giải Championship 17/18
Molineux Stadium
02:45 - 01/11/2017
norwich city
0
2
wolverhampton wanderers
Giải Championship 17/18
Carrow Road
22:00 - 21/01/2017
norwich city
3
1
wolverhampton wanderers
Giải Championship 16/17
Carrow Road
23:30 - 01/10/2016
wolverhampton wanderers
1
2
norwich city
Giải Championship 16/17
Molineux Stadium
22:00 - 14/02/2015
norwich city
2
0
wolverhampton wanderers
Giải Hạng Nhất 14/15
Carrow Road
22:00 - 10/08/2014
wolverhampton wanderers
1
0
norwich city
Giải Hạng Nhất 14/15
Molineux Stadium
22:00 - 24/03/2012
norwich city
2
1
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Carrow Road
02:45 - 21/12/2011
wolverhampton wanderers
2
2
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
02:45 - 04/02/2009
wolverhampton wanderers
3
3
norwich city
Championship 08/09
01:45 - 22/10/2008
norwich city
5
2
wolverhampton wanderers
Championship 08/09

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
burnley fc
2
0
norwich city
norwich city
3
2
manchester city
west ham united
2
0
norwich city
crawley town
1
0
norwich city
norwich city
2
3
chelsea fc
norwich city
3
1
newcastle united
liverpool fc
4
1
norwich city
Wolverhampton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
1
1
Southampton FC
Wolverhampton Wanderers
2
0
Watford FC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Reading FC
Crystal Palace
1
1
Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
2
1
FC Torino

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
79 36 29 40 455 14 14 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 4 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 6 0 17 4 4 2 0 25
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 32 4 5 2 4 0 11
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 1 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
60 26 25 35 389 19 11 3 12 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Doherty, Matt 1 0 0 2 1 0 0 3 3
Saiss, Romain 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Neves, Ruben 1 0 8 2 2 2 0 2 6
Jota, Diogo 1 0 1 2 2 1 0 2 5
Cutrone, Patrick 1 3 0 3 2 2 0 5 7
Traore, Adama 2 1 0 2 4 1 1 2 7
Jimenez, Raul 3 7 0 8 8 2 2 0 18
Moutinho, Joao 0 0 23 0 1 1 1 1 2
Castro, Jonny 0 0 0 3 2 0 0 1 5
Vallejo, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vinagre, Ruben 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Neto, Pedro 0 0 0 1 0 0 1 4 1
Bennett, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Coady, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boly, Willy 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Gibbs-White, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dendoncker, Leander 0 0 1 1 2 0 0 1 3
Patricio, Rui 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics