Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 25/04/2020

Norwich City
Norwich City
West Ham United
West Ham United
Trọng tài:
Sân vận động: Carrow Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 31/08/2019
west ham united
2
0
norwich city
Giải vô địch quốc gia 19/20
London Stadium
22:00 - 13/02/2016
norwich city
2
2
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
21:00 - 26/09/2015
west ham united
2
2
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
01:45 - 29/07/2015
norwich city
0
1
west ham united
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Carrow Road
02:45 - 12/02/2014
west ham united
2
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
00:30 - 10/11/2013
norwich city
3
1
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 01/01/2013
west ham united
2
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Boleyn Ground
18:45 - 15/09/2012
norwich city
0
0
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
01:45 - 01/08/2007
norwich city
1
2
west ham united
22:00 - 07/01/2006
norwich city
1
2
west ham united
Cúp FA 05/06

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
burnley fc
2
0
norwich city
norwich city
3
2
manchester city
west ham united
2
0
norwich city
crawley town
1
0
norwich city
norwich city
2
3
chelsea fc
norwich city
3
1
newcastle united
liverpool fc
4
1
norwich city
norwich city
1
0
fc toulouse
West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Ham United
1
2
Crystal Palace
AFC Bournemouth
2
2
West Ham United
Oxford United
4
0
West Ham United
West Ham United
2
0
Manchester United
West Ham United
2
0
Norwich City
Watford FC
1
3
West Ham United
Brighton & Hove Albion
1
1
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
70 35 24 33 407 11 12 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 0 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 5 0 16 3 3 2 0 22
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 29 4 3 2 4 0 9
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 0 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
81 34 26 37 388 16 19 1 11 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Noble, Mark 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Chicharito 1 2 0 2 1 0 0 1 3
Cresswell, Aaron 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Yarmolenko, Andriy 3 5 0 6 4 2 0 1 12
Haller, Sebastian 4 8 0 9 2 2 1 0 13
Snodgrass, Robert 0 0 6 1 1 0 0 3 2
Anderson, Felipe 0 1 2 4 3 4 3 0 11
Masuaku, Arthur 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Balbuena, Fabian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diop, Issa 0 0 0 2 1 1 0 0 4
Rice, Declan 0 0 2 2 1 3 0 0 6
Ogbonna, Angelo 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Fredericks, Ryan 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Antonio, Michail 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Wilshere, Jack 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Fornals, Pablo 0 0 10 0 0 4 0 5 4
Lanzini, Manuel 0 1 17 2 6 0 1 1 8
Fabianski, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanchez, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zabaleta, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics