Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 14/03/2020

Norwich City
Norwich City
Southampton FC
Southampton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Carrow Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 19/01/2017
southampton fc
1
0
norwich city
Giải FA Cup 16/17
St. Mary's Stadium
22:00 - 07/01/2017
norwich city
2
2
southampton fc
Giải FA Cup 16/17
Carrow Road
22:00 - 02/01/2016
norwich city
1
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
19:30 - 30/08/2015
southampton fc
3
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
22:00 - 15/03/2014
southampton fc
4
2
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 31/08/2013
norwich city
1
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Carrow Road
22:00 - 09/03/2013
norwich city
0
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
02:45 - 29/11/2012
southampton fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
St. Mary's Stadium
22:00 - 20/02/2010
norwich city
0
2
southampton fc
League One 09/10
02:45 - 16/12/2009
southampton fc
2
2
norwich city
Johnstones Paint Trophy 09/10

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
burnley fc
2
0
norwich city
norwich city
3
2
manchester city
west ham united
2
0
norwich city
crawley town
1
0
norwich city
norwich city
2
3
chelsea fc
norwich city
3
1
newcastle united
liverpool fc
4
1
norwich city
norwich city
1
0
fc toulouse
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
1
Manchester United
Southampton FC
1
2
Liverpool FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
70 35 24 33 407 11 12 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 0 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 5 0 16 3 3 2 0 22
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 29 4 3 2 4 0 9
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 0 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 35 40 38 398 12 9 0 8 15
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 32 4 6 1 0 0 11
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 3 0 0 3 6 4 1 3 13
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 6 3 0 1 12
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Romeu, Oriol 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 1 0 0 1 2
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 3 14
Valery, Yann 0 2 0 0 0 1 1 0 1
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics