Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 07/12/2019

Norwich City
Norwich City
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: Carrow Road

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 26/01/2019
norwich city
2
2
sheffield united
Giải hạng nhất 18/19
Carrow Road
21:00 - 18/08/2018
sheffield united
2
1
norwich city
Giải hạng nhất 18/19
Bramall Lane
22:00 - 20/01/2018
norwich city
1
2
sheffield united
Giải Championship 17/18
Carrow Road
21:00 - 16/09/2017
sheffield united
0
1
norwich city
Giải Championship 17/18
Bramall Lane
22:00 - 22/01/2011
sheffield united
1
2
norwich city
Championship 10/11
22:00 - 28/12/2010
norwich city
4
2
sheffield united
Championship 10/11
22:00 - 10/01/2009
sheffield united
1
0
norwich city
Championship 08/09
21:00 - 20/09/2008
norwich city
1
0
sheffield united
Championship 08/09
22:00 - 15/03/2008
sheffield united
2
0
norwich city
Championship 07/08
22:00 - 08/12/2007
norwich city
1
0
sheffield united
Championship 07/08

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
2
3
chelsea
norwich city
3
1
newcastle united
liverpool
4
1
norwich city
norwich city
1
0
toulouse
norwich city
1
4
atalanta calcio
luton town
1
5
norwich city
norwich city
1
3
brentford
schalke 04
1
2
norwich city
dsc arminia bielefeld
2
2
norwich city
aston villa
1
2
norwich city
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
Bournemouth
1
1
Sheffield United
Barnsley
1
4
Sheffield United
Burton Albion
2
1
Sheffield United
Stoke City
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
0
Ipswich Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
28 19 8 10 151 4 7 0 6 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cantwell, Cantwell 1 1 0 2 0 0 2 0 2
Pukki, Teemu 5 3 0 9 1 1 1 0 11
Stiepermann, Marco 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Leitner, Moritz 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Buendia, Emiliano 0 0 9 3 0 0 2 0 3
Aarons, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McLean, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Drmic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Byram, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
25 10 10 19 136 5 3 0 3 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Lundstram, John 1 0 0 2 2 0 0 0 4
McBurnie, Oliver 1 1 0 1 2 0 0 3 3
Fleck, John 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Freeman, Luke 0 0 5 1 0 1 0 2 2
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Basham, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stevens, Enda 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Egan, John 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Norwood, Oliver 0 0 9 0 0 2 0 0 2
Robinson, Callum 0 0 0 1 1 0 0 0 2
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics