Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 17/08/2019

Norwich City
Norwich City
Pukki, Teemu - 75'
Pukki, Teemu - 63'
Pukki, Teemu - 32'

FT

3
1
Newcastle United
Newcastle United
90' - Shelvey, Jonjo
Trọng tài: Attwell, Stuart
Sân vận động: Carrow Road

Thông tin trận đấu Norwich City vs Newcastle United vòng 2 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Norwich City vs Newcastle United sẽ diễn ra trên sân vận động Carrow Road. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Attwell, Stuart.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 44.6% cho đội nhà thắng, 28.3% tin rằng có tỷ số hòa, còn 27.1% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 17/08/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/08/2019
norwich city
3
1
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 19/20
Carrow Road
02:45 - 15/02/2017
norwich city
2
2
newcastle united
Giải Championship 16/17
Carrow Road
01:45 - 29/09/2016
newcastle united
4
3
norwich city
Giải Championship 16/17
St James' Park
21:00 - 02/04/2016
norwich city
3
2
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 18/10/2015
newcastle united
6
2
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
02:45 - 29/01/2014
norwich city
0
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 23/11/2013
newcastle united
2
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 12/01/2013
norwich city
0
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
21:00 - 23/09/2012
newcastle united
1
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
St James' Park
23:00 - 18/03/2012
newcastle united
1
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
St James' Park

Phong độ hai đội

Norwich City thắng 3 trong 15 trận đấu gần đây.

Newcastle United thắng 4 trong 14 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

Norwich City

ĐỘI NHÀ
3-5-2

Newcastle United

ĐỘI KHÁCH
1 Krul, Tim
5 Aarons, Max
3 Godfrey, Ben
6 Hanley, Grant
17 Lewis, Jamal
8 Buendia, Emiliano
14 Trybull, Tom
4 Stiepermann, Marco
11 Leitner, Moritz
24 Cantwell, Todd
9 Pukki, Teemu
1 Dubravka, Martin
5 Schar, Fabian
3 Dummett, Paul
6 Lascelles, Jamaal
17 Krafth, Emil
8 Shelvey, Jonjo
14 Hayden, Isaac
4 Ki, Sung-Yueng
11 Ritchie, Matt
24 Almiron, Miguel
9 Joelinton
DỰ BỊ
21 Fahrmann, Ralf
3 Byram, Sam
23 McLean, Kenny
7 Roberts, Patrick
27 Tettey, Alexander
8 Vrancic, Mario
32 Srbeny, Dennis
26 Darlow, Karl
2 Clark, Ciaran
18 Fernandez, Federico
19 Manquillo, Javi
15 Willems, Jetro
36 Longstaff, Sean
13 Muto, Yoshinori

Thông tin thay người

Lewis, Jamal

Byram, Sam

90'

Trybull, Tom

Tettey, Alexander

87'

Stiepermann, Marco

Vrancic, Mario

84'
75'

Ki, Sung-Yueng

Longstaff, Sean

67'

Joelinton

Muto, Yoshinori

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
8 Shots on target 5
63% Ball possession 37%
7 Corner kicks 5
2 Offsides 1
9 Fouls 11
7 Goal kicks 6

Dự đoán tỷ lệ

44.6 %

Đội Nhà Thắng

28.3 %

Hòa

27.1 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.6 % 28.3 % 27.1 %

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
southampton fc
2
1
norwich city
norwich city
2
2
arsenal fc
brighton & hove albion
2
0
norwich city
norwich city
1
3
manchester united
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
burnley fc
2
0
norwich city
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Newcastle United
2
2
Manchester City
Aston Villa
2
0
Newcastle United
Newcastle United
2
1
AFC Bournemouth
West Ham United
2
3
Newcastle United
Newcastle United
1
1
Wolverhampton Wanderers
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Newcastle United
1
0
Manchester United
Leicester City
5
0
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Newcastle United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 61 53 69 749 26 19 1 16 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 1 16 6 2 2 1 2 10
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 8 3
Hernandez, Onel 1 5 0 5 1 3 1 3 9
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 0 0 0 6 1
Cantwell, Todd 4 2 8 9 7 3 2 2 19
Pukki, Teemu 8 6 0 23 6 8 3 0 37
Tettey, Alexander 0 0 0 1 1 0 1 2 2
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leitner, Moritz 0 0 1 1 5 0 0 2 6
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Buendia, Emiliano 0 1 41 4 8 2 4 3 14
Lewis, Jamal 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 6 1 0 2 10
Byram, Sam 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Aarons, Max 0 1 0 3 0 4 0 0 7
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 5 1 0 1 6
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
122 47 47 50 444 24 37 1 13 22
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fernandez, Federico 1 0 0 1 0 0 1 3 1
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Lascelles, Jamaal 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Yedlin, DeAndre 1 1 0 2 0 0 0 1 2
Joelinton 1 11 0 9 10 5 1 0 24
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Clark, Ciaran 2 1 0 3 1 0 0 0 4
Willems, Jetro 2 1 1 3 2 3 2 1 8
Shelvey, Jonjo 3 0 19 7 5 1 0 1 13
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 1 3 8 4
Longstaff, Sean 0 0 7 3 2 2 1 1 7
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Hayden, Isaac 0 1 0 4 2 1 0 0 7
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Almiron, Miguel 0 13 2 4 10 6 1 0 20
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Saint-Maximin, Allan 0 2 0 3 2 5 1 2 10
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carroll, Andy 0 1 0 1 1 0 0 7 2
Gayle, Dwight 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics