Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 08/02/2020

Norwich City
Norwich City
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Carrow Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/08/2019
liverpool fc
4
1
norwich city
Giải vô địch quốc gia 19/20
Anfield
19:45 - 23/01/2016
norwich city
4
5
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 20/09/2015
liverpool fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
18:00 - 20/04/2014
norwich city
2
3
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
02:45 - 05/12/2013
liverpool fc
5
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 19/01/2013
liverpool fc
5
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Anfield
21:00 - 29/09/2012
norwich city
2
5
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
23:30 - 28/04/2012
norwich city
0
3
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Carrow Road
23:30 - 22/10/2011
liverpool fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Anfield
19:45 - 03/01/2005
norwich city
1
2
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 04/05

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
burnley fc
2
0
norwich city
norwich city
3
2
manchester city
west ham united
2
0
norwich city
crawley town
1
0
norwich city
norwich city
2
3
chelsea fc
norwich city
3
1
newcastle united
liverpool fc
4
1
norwich city
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
79 36 29 40 455 14 14 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 4 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 6 0 17 4 4 2 0 25
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 32 4 5 2 4 0 11
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 1 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics