Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

22:00 - 08/02/2020

Norwich City
Norwich City
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Carrow Road

Thông tin trận đấu Norwich City vs Liverpool FC vòng 26 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Norwich City vs Liverpool FC sẽ diễn ra trên sân vận động Carrow Road. Điều khiển trận đấu này là trọng tài .

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là % cho đội nhà thắng, % tin rằng có tỷ số hòa, còn % nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 22:00 ngày 08/02/2020. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/08/2019
liverpool fc
4
1
norwich city
Giải vô địch quốc gia 19/20
Anfield
19:45 - 23/01/2016
norwich city
4
5
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 20/09/2015
liverpool fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
18:00 - 20/04/2014
norwich city
2
3
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
02:45 - 05/12/2013
liverpool fc
5
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 19/01/2013
liverpool fc
5
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Anfield
21:00 - 29/09/2012
norwich city
2
5
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
23:30 - 28/04/2012
norwich city
0
3
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Carrow Road
23:30 - 22/10/2011
liverpool fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Anfield
19:45 - 03/01/2005
norwich city
1
2
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 04/05

Phong độ hai đội

Norwich City thắng 3 trong 16 trận đấu gần đây.

Liverpool FC thắng 15 trong 16 trận đấu gần đây.

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
2
sheffield united
southampton fc
2
1
norwich city
norwich city
2
2
arsenal fc
brighton & hove albion
2
0
norwich city
norwich city
1
3
manchester united
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
5
2
Everton FC
Liverpool FC
2
1
Brighton & Hove Albion
Liverpool FC
1
1
SSC Napoli
Crystal Palace
1
2
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Manchester City
Liverpool FC
2
1
KRC Genk
Aston Villa
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
155 65 54 78 807 26 20 1 17 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tettey, Alexander 1 0 0 2 2 1 1 2 5
McLean, Kenny 1 1 16 6 2 3 1 2 11
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 8 3
Hernandez, Onel 1 5 1 5 1 4 1 3 10
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Cantwell, Todd 4 2 8 10 7 3 2 3 20
Pukki, Teemu 8 7 0 24 6 10 3 0 40
Vrancic, Mario 0 0 0 1 0 1 0 3 2
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leitner, Moritz 0 0 1 1 5 0 0 2 6
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Buendia, Emiliano 0 1 49 4 8 2 4 3 14
Lewis, Jamal 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 6 1 0 2 10
Byram, Sam 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Aarons, Max 0 1 0 3 0 6 0 0 9
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 5 1 0 1 6
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
245 103 80 96 989 17 21 0 40 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 2 2 4 2 2 8 8
Oxlade-Chamberlain, Alex 1 1 1 4 5 9 0 6 18
Lallana, Adam 1 1 0 1 1 1 0 5 3
Henderson, Jordan 1 0 0 3 1 2 2 3 6
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Shaqiri, Xherdan 1 1 3 1 0 2 0 3 3
Fabinho 1 0 0 2 1 2 1 1 5
Robertson, Andrew 1 1 1 4 4 3 5 0 11
Keita, Naby 1 0 0 2 1 0 1 2 3
Alexander-Arnold, Trent 1 3 62 5 5 5 6 1 15
Wijnaldum, Georginio 2 0 0 9 6 3 0 0 18
van Dijk, Virgil 3 1 0 4 3 0 0 0 7
Origi, Divock 3 0 0 3 3 2 0 8 8
Firmino, Roberto 4 3 2 18 11 14 4 2 43
Salah, Mohamed 7 7 22 25 14 10 4 0 49
Mane, Sadio 9 2 0 18 15 2 4 1 35
Lovren, Dejan 0 0 0 1 3 0 1 0 4
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jones, Curtis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics