Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 05/10/2019

Norwich City
Norwich City
Drmic, Josip - 88'

FT

1
5
Aston Villa
Aston Villa
83' - Luiz, Douglas
61' - Hourihane, Conor
49' - Grealish, Jack
30' - Wesley
14' - Wesley
Trọng tài: Madley, Andy
Sân vận động: Carrow Road

Thông tin trận đấu Norwich City vs Aston Villa vòng 8 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Norwich City vs Aston Villa sẽ diễn ra trên sân vận động Carrow Road. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Madley, Andy.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 39.7% cho đội nhà thắng, 26.2% tin rằng có tỷ số hòa, còn 34.1% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 05/10/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 05/10/2019
norwich city
1
5
aston villa
Giải vô địch quốc gia 19/20
Carrow Road
18:30 - 05/05/2019
aston villa
1
2
norwich city
Giải hạng nhất 18/19
Villa Park
01:45 - 24/10/2018
norwich city
2
1
aston villa
Giải hạng nhất 18/19
Carrow Road
18:30 - 07/04/2018
norwich city
3
1
aston villa
Giải Championship 17/18
Carrow Road
21:00 - 19/08/2017
aston villa
4
2
norwich city
Giải Championship 17/18
Villa Park
21:00 - 01/04/2017
aston villa
2
0
norwich city
Giải Championship 16/17
Villa Park
02:45 - 14/12/2016
norwich city
1
0
aston villa
Giải Championship 16/17
Carrow Road
22:00 - 06/02/2016
aston villa
2
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 28/12/2015
norwich city
2
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
23:30 - 02/03/2014
aston villa
4
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

Phong độ hai đội

Norwich City thắng 2 trong 12 trận đấu gần đây.

Aston Villa thắng 3 trong 12 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

Norwich City

ĐỘI NHÀ
4-3-3

Aston Villa

ĐỘI KHÁCH
1 McGovern, Michael
24 Aarons, Max
40 Godfrey, Ben
22 Amadou, Ibrahim
18 Lewis, Jamal
11 Buendia, Emiliano
14 Stiepermann, Marco
7 Leitner, Moritz
21 McLean, Kenny
10 Cantwell, Todd
9 Pukki, Teemu
1 Heaton, Tom
24 Guilbert, Frederic
40 Mings, Tyrone
22 Engels, Bjorn
18 Targett, Matt
11 Nakamba, Marvelous
14 Hourihane, Conor
7 McGinn, John
21 El Ghazi, Anwar
10 Grealish, Jack
9 Wesley
DỰ BỊ
60 Mair, Archie
3 Byram, Sam
43 Famewo, Akin
7 Roberts, Patrick
20 Drmic, Josip
35 Idah, Adam
32 Srbeny, Dennis
12 Steer, Jed
15 Konsa, Ezri
3 Taylor, Neil
17 Trezeguet
6 Luiz, Douglas
39 Davis, Keinan
23 Jota

Thông tin thay người

Pukki, Teemu

Drmic, Josip

84'

Cantwell, Todd

Srbeny, Dennis

80'
77'

Hourihane, Conor

Luiz, Douglas

Stiepermann, Marco

Roberts, Patrick

76'
75'

Engels, Bjorn

Konsa, Ezri

64'

El Ghazi, Anwar

Trezeguet

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
4 Shots on target 9
58% Ball possession 42%
10 Corner kicks 6
Offsides 1
13 Fouls 13
8 Goal kicks 10

Dự đoán tỷ lệ

39.7 %

Đội Nhà Thắng

26.2 %

Hòa

34.1 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.7 % 26.2 % 34.1 %

Thành tích gần đây

Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brighton & hove albion
2
0
norwich city
norwich city
1
3
manchester united
norwich city
1
5
aston villa
crystal palace
2
0
norwich city
burnley fc
2
0
norwich city
norwich city
3
2
manchester city
west ham united
2
0
norwich city
crawley town
1
0
norwich city
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
2
1
Aston Villa
Aston Villa
1
2
Liverpool FC
Aston Villa
2
1
Wolverhampton Wanderers
Manchester City
3
0
Aston Villa
Aston Villa
2
1
Brighton & Hove Albion
Norwich City
1
5
Aston Villa
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Arsenal FC
3
2
Aston Villa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
111 45 42 54 606 18 17 1 11 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 2 3 1 2 0 2 6
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 8 3
Hernandez, Onel 1 5 0 3 1 2 0 3 6
Cantwell, Todd 2 2 8 7 5 2 2 2 14
Pukki, Teemu 6 6 0 19 6 7 2 0 32
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Leitner, Moritz 0 0 1 1 5 0 0 2 6
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Buendia, Emiliano 0 1 40 4 8 2 4 0 14
Lewis, Jamal 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 5 1 0 1 9
Aarons, Max 0 1 0 1 0 3 0 0 4
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Tettey, Alexander 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Trybull, Tom 0 1 0 0 4 1 0 1 5
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
124 57 46 50 519 21 25 1 17 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 8 3 0 1 0 3 4
Targett, Matt 1 2 0 1 1 0 1 0 2
Grealish, Jack 2 1 12 8 6 3 3 0 17
Trezeguet 2 2 2 9 2 5 1 3 16
El Ghazi, Anwar 2 7 3 8 7 0 3 2 15
Luiz, Douglas 2 0 0 4 5 1 0 4 10
McGinn, John 3 0 18 9 13 4 3 0 26
Wesley 4 9 0 10 6 4 1 0 20
Taylor, Neil 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 2 2 0 0 5
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 2 0 2
Steer, Jed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 2 1 0 0 6 3
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics