Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:00 - 31/03/2019

NK Rudar Velenje
ND Gorica
Trọng tài: Obrenovic, Rade
Sân vận động: OB Jezeru City Stadium

Dự đoán tỷ lệ

39.3%

Đội Nhà Thắng

29.3%

Hòa

31.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.3% 29.3% 31.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 31/03/2019
nk rudar velenje
2
2
nd gorica
Giải vô địch quốc gia 18/19
OB Jezeru City Stadium
00:00 - 04/11/2018
nd gorica
2
2
nk rudar velenje
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sportni Park
23:00 - 29/08/2018
nk rudar velenje
0
2
nd gorica
Giải vô địch quốc gia 18/19
OB Jezeru City Stadium
23:00 - 18/05/2018
nk rudar velenje
0
1
nd gorica
Giải vô địch quốc gia 17/18
OB Jezeru City Stadium
21:00 - 30/03/2018
nd gorica
1
1
nk rudar velenje
Giải vô địch quốc gia 17/18
Sportni Park
02:20 - 19/11/2017
nk rudar velenje
2
0
nd gorica
Giải vô địch quốc gia 17/18
OB Jezeru City Stadium
01:20 - 27/08/2017
nd gorica
1
0
nk rudar velenje
Giải vô địch quốc gia 17/18
Sportni Park
23:00 - 13/05/2017
nd gorica
2
1
nk rudar velenje
Giải vô địch quốc gia 16/17
Sportni Park
22:00 - 11/03/2017
nk rudar velenje
1
3
nd gorica
Giải vô địch quốc gia 16/17
OB Jezeru City Stadium
00:00 - 31/10/2016
nd gorica
1
3
nk rudar velenje
Giải vô địch quốc gia 16/17
Sportni Park

Thành tích gần đây

NK Rudar Velenje
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nk maribor
3
1
nk rudar velenje
nk olimpija ljubljana
3
3
nk rudar velenje
nk rudar velenje
2
2
nd gorica
nk aluminij kidricevo
4
0
nk rudar velenje
nk rudar velenje
1
0
ns mura
nk rudar velenje
1
0
nk krsko
nk domzale
6
2
nk rudar velenje
nk rudar velenje
4
0
nk brda
ND Gorica
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
3
1
ND Gorica
ND Gorica
1
2
NK KRSKO
NK ALUMINIJ KIDRICEVO
3
1
ND Gorica
NK Rudar Velenje
2
2
ND Gorica
ND Gorica
2
1
NK Domzale
NK Maribor
2
1
ND Gorica
ND Gorica
1
2
NK TRIGLAV KRANJ
NK Celje
4
3
ND Gorica
ND Gorica
1
3
NK OLIMPIJA LJUBLJANA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
273 103 121 151 1315 69 44 7 34 62
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Simunac, Vlatko 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Kasnik, David 1 1 0 3 4 0 0 0 7
Vodeb, Tim 1 3 0 3 0 1 0 13 4
Krefl, Aljaz 1 0 16 4 6 1 2 0 11
Bolha, Klemen 1 1 0 1 7 3 0 1 11
Pisek, Anze 1 0 21 3 4 2 0 8 9
Hrubik, David 1 0 1 3 4 1 2 1 8
Pusnik, Nejc 1 3 0 3 3 2 0 2 8
Crncic, Leon 2 2 0 2 6 3 1 6 11
Trifkovic, Damjan 3 1 70 3 4 1 2 0 8
Radic, Dominik 4 14 1 24 27 13 3 4 64
Skoflek, Ziga 6 2 0 12 5 5 0 9 22
Tucic, Milan 10 12 0 21 20 2 4 5 43
Pridigar, Marko 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Radan, Matej 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Santek, Matej 0 0 1 0 1 0 0 9 1
Tomasevic, Josip 0 0 0 2 4 2 1 0 8
Dedic, Haris 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Muic, Domagoj 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Arap, David 0 0 33 5 6 4 1 1 15
Cosic, Marko 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robert Pusaver 0 0 0 0 6 1 4 1 7
Vasilijevic, Ivan 0 1 0 1 1 0 0 2 2
Cene, Kitek 0 0 2 1 0 1 0 0 2
Malnar, Anze 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stopajnik, Tomaz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Coralic, Sandi 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Kobiljar, Rijad 0 0 0 0 0 1 1 7 1
Solomun, Ante 0 0 0 0 2 0 1 6 2
Kamara, Abu Razard 0 3 0 5 9 1 0 2 15
Parfitt-Williams, Djair 0 1 3 2 2 2 0 0 6
Li, Haoran 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
296 124 116 126 1330 71 46 6 34 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Halilovic, Adel 1 0 0 4 3 1 0 0 8
Grudina, Rok 1 0 0 9 4 2 1 1 15
Gulic, Mark 1 2 0 4 2 1 0 15 7
Kotnik, Andrej 1 2 0 9 15 8 2 1 32
Jermol, Nik 1 0 0 4 0 2 0 10 6
Celcer, Uros 2 0 58 9 4 2 6 0 15
Kavcic, Matija 2 0 0 3 1 0 0 7 4
Etien Velikonja 4 3 0 8 7 3 2 0 18
Lipuscek, Ziga 4 4 0 11 8 3 1 0 22
Osuji, Bede 5 0 49 15 14 7 4 0 36
Filipovic, Andrija 6 18 0 21 23 8 2 1 52
Smailagic, Semir 6 6 0 11 11 2 0 11 24
Orsolic, Vladimir 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Sipek, Kristijan 0 0 13 2 2 1 1 1 5
Hodzic, Adis 0 3 0 2 2 2 1 4 6
Marinic, Leon 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Kavcic, Tine 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Tomicek, Matteo 0 0 0 0 3 1 0 0 4
Curk, Jani 0 2 1 0 0 0 2 2 0
Humar, Jan 0 0 0 1 2 0 0 6 3
Kolenc, Jaka 0 0 0 8 6 7 1 5 21
Strukelj, Janus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buzinel, Rok 0 0 3 0 0 2 0 3 2
Dzuzdanovic, Amel 0 6 2 0 7 2 0 9 9
Grega Sorcan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leban, Zan Luk 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Nếu Uros Celcer nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Milan Tucic là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho NK Rudar Velenje với 6 bàn. Andrija Filipovic đã ghi 6 bàn cho ND Gorica.

Robert Pusaver đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho NK Rudar Velenje với 4 lần. Uros Celcer là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho ND Gorica (5 lần).

Một năm trước, NK Rudar Velenje đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng với 33 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 9 với 24 điểm.

NK Rudar Velenje đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

ND Gorica đã thua 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Rudar Velenje và ND Gorica khi NK Rudar Velenje chơi trên sân nhà là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Rudar Velenje và ND Gorica là 1-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

NK Rudar Velenje wins 1st half in 23% of their matches, ND Gorica in 20% of their matches.

NK Rudar Velenje wins 23% of halftimes, ND Gorica wins 20%.