Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 22/05/2019

NK OLIMPIJA LJUBLJANA
NS MURA
Trọng tài:
Sân vận động: Stozice Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 11/04/2019
ns mura
0
0
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 18/19
Mesti Stadion Fazanerija
02:15 - 24/11/2018
nk olimpija ljubljana
2
2
ns mura
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stozice Stadium
21:00 - 16/09/2018
ns mura
0
2
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 18/19
Mesti Stadion Fazanerija

Thành tích gần đây

NK OLIMPIJA LJUBLJANA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nk olimpija ljubljana
3
1
nd gorica
nk olimpija ljubljana
2
0
nk aluminij kidricevo
nk olimpija ljubljana
3
3
nk rudar velenje
nk aluminij kidricevo
1
2
nk olimpija ljubljana
nk domzale
1
3
nk olimpija ljubljana
nk triglav kranj
2
1
nk olimpija ljubljana
nk olimpija ljubljana
2
0
nk celje
nk krsko
1
4
nk olimpija ljubljana
NS MURA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
NK TRIGLAV KRANJ
2
1
NS MURA
NK Maribor
1
0
NS MURA
NS MURA
3
0
NK ALUMINIJ KIDRICEVO
NS MURA
5
0
NK KRSKO
NK Rudar Velenje
1
0
NS MURA
NK Maribor
1
1
NS MURA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
480 193 196 166 1633 57 55 7 59 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Stiglec, Dino 1 1 2 4 10 4 4 2 18
Vitalijs Maksimenko 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Tomic, Tomislav 1 0 0 2 5 3 1 0 10
Bagnack, Macky 1 1 0 2 8 2 0 0 12
Kapun, Nik 1 0 0 4 2 3 0 3 9
Boateng, Kingsley 2 4 1 3 3 4 1 7 10
Kidric, Rok 2 6 0 5 4 1 1 2 10
Jurcevic, Mario 2 2 1 3 5 2 0 2 10
Putincanin, Marko 3 0 0 7 8 5 2 1 20
Crnic, Matic 3 11 4 16 14 9 0 8 39
Brkic, Goran 3 0 35 13 7 7 0 2 27
Suljic, Asmir 4 3 9 11 8 5 9 4 24
Jucie Lupeta 5 6 0 13 5 3 1 10 21
Savic, Stefan 7 2 11 26 16 7 5 5 49
Vombergar, Andres 10 8 0 24 23 8 2 1 55
Kronaveter, Rok 13 2 99 31 43 15 6 1 89
Zarifovic, Aris 0 0 0 1 5 1 0 2 7
Vidmar, Nejc 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivacic, Aljaz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrejasic, Jan 0 0 0 2 0 1 0 2 3
Valencic, Vitja 0 0 0 3 3 0 0 3 6
Abass, Issah 0 3 0 3 5 1 3 1 9
Branko Ilic 0 0 0 0 3 1 0 1 4
Miskic, Danijel 0 0 1 4 4 2 0 0 10
Mujcic, Mirza 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Endri Cekici 0 2 1 5 2 1 0 1 8
Burin, Matija 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gajic, Marko 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Boakye, Eric 0 0 0 0 6 6 1 0 12
Kadric, Haris 0 1 0 2 2 0 0 4 4
Lendric, Ivan 0 2 0 0 1 0 0 5 1
Jakupovic, Adam 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Kregar, Oliver 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Lukanovic, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
375 143 160 162 1413 65 51 4 39 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marusko, Matic 1 2 1 4 4 0 3 4 8
Matko Obradovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cerimagic, Armin 0 0 0 2 1 0 0 10 3
Rok Sirk 11 16 0 24 16 5 1 5 45
Kous, Ziga 1 6 3 5 3 1 1 1 9
Kouter, Nino 5 9 1 16 18 12 4 1 46
Sturm, Klemen 0 3 44 3 7 5 2 0 15
Safaric, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kozar, Alen 2 0 0 8 13 3 1 0 24
Pericic, Spiro 0 2 0 1 10 0 1 0 11
Kurbus, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lorbek, Nik 1 0 2 9 6 1 1 0 16
Marosa, Amadej 4 3 1 11 7 3 2 13 21
Pucko, Klemen 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Susnjara, Luka 5 8 2 18 15 2 3 4 35
Sporn, Jon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mihael Rebernik 0 0 1 2 2 0 0 6 4
Horvat, Tomi 2 0 11 7 8 7 0 15 22
Karnicnik, Zan 2 0 2 3 14 7 2 15 24
Bobicanec, Luka 2 2 94 23 27 24 7 3 74
Boskovic, Aleksandar 1 0 0 2 4 0 0 1 6
Percic, Filip 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics