Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:30 - 17/03/2019

NK OLIMPIJA LJUBLJANA
NK Maribor
Trọng tài: Skomina, Damir
Sân vận động: Stozice Stadium

Dự đoán tỷ lệ

41.7%

Đội Nhà Thắng

27%

Hòa

31.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41.7% 27% 31.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 17/03/2019
nk olimpija ljubljana
0
0
nk maribor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stozice Stadium
21:45 - 27/10/2018
nk maribor
1
2
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 18/19
Ljudski VRT
01:30 - 20/08/2018
nk olimpija ljubljana
0
3
nk maribor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stozice Stadium
01:30 - 20/05/2018
nk maribor
2
3
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 17/18
Ljudski VRT
01:30 - 01/04/2018
nk olimpija ljubljana
1
1
nk maribor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stozice Stadium
02:15 - 30/11/2017
nk maribor
1
1
nk olimpija ljubljana
Cúp Hervis/NZS 17/18
Ljudski VRT
02:20 - 18/11/2017
nk maribor
1
0
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 17/18
Ljudski VRT
23:15 - 11/11/2017
nk olimpija ljubljana
3
0
nk maribor
Cúp Hervis/NZS 17/18
Stozice Stadium
01:20 - 28/08/2017
nk olimpija ljubljana
0
0
nk maribor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stozice Stadium
01:30 - 30/04/2017
nk olimpija ljubljana
0
0
nk maribor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stozice Stadium

Thành tích gần đây

NK OLIMPIJA LJUBLJANA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nk olimpija ljubljana
3
1
nd gorica
nk olimpija ljubljana
2
0
nk aluminij kidricevo
nk olimpija ljubljana
3
3
nk rudar velenje
nk aluminij kidricevo
1
2
nk olimpija ljubljana
nk domzale
1
3
nk olimpija ljubljana
nk triglav kranj
2
1
nk olimpija ljubljana
nk olimpija ljubljana
2
0
nk celje
nk krsko
1
4
nk olimpija ljubljana
NK Maribor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
NK Maribor
3
1
NK Rudar Velenje
NK Maribor
1
0
NK Domzale
NK TRIGLAV KRANJ
1
2
NK Maribor
NK Maribor
1
0
NS MURA
NK Maribor
1
1
NK Celje
NK Maribor
2
1
ND Gorica
NK Maribor
1
1
NS MURA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
480 193 196 166 1633 57 55 7 59 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Stiglec, Dino 1 1 2 4 10 4 4 2 18
Vitalijs Maksimenko 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Tomic, Tomislav 1 0 0 2 5 3 1 0 10
Bagnack, Macky 1 1 0 2 8 2 0 0 12
Kapun, Nik 1 0 0 4 2 3 0 3 9
Boateng, Kingsley 2 4 1 3 3 4 1 7 10
Kidric, Rok 2 6 0 5 4 1 1 2 10
Jurcevic, Mario 2 2 1 3 5 2 0 2 10
Putincanin, Marko 3 0 0 7 8 5 2 1 20
Crnic, Matic 3 11 4 16 14 9 0 8 39
Brkic, Goran 3 0 35 13 7 7 0 2 27
Suljic, Asmir 4 3 9 11 8 5 9 4 24
Jucie Lupeta 5 6 0 13 5 3 1 10 21
Savic, Stefan 7 2 11 26 16 7 5 5 49
Vombergar, Andres 10 8 0 24 23 8 2 1 55
Kronaveter, Rok 13 2 99 31 43 15 6 1 89
Zarifovic, Aris 0 0 0 1 5 1 0 2 7
Vidmar, Nejc 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivacic, Aljaz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrejasic, Jan 0 0 0 2 0 1 0 2 3
Valencic, Vitja 0 0 0 3 3 0 0 3 6
Abass, Issah 0 3 0 3 5 1 3 1 9
Branko Ilic 0 0 0 0 3 1 0 1 4
Miskic, Danijel 0 0 1 4 4 2 0 0 10
Mujcic, Mirza 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Endri Cekici 0 2 1 5 2 1 0 1 8
Burin, Matija 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gajic, Marko 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Boakye, Eric 0 0 0 0 6 6 1 0 12
Kadric, Haris 0 1 0 2 2 0 0 4 4
Lendric, Ivan 0 2 0 0 1 0 0 5 1
Jakupovic, Adam 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Kregar, Oliver 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Lukanovic, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
437 184 166 181 1553 63 55 5 67 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dare Vrsic 1 0 7 6 10 3 2 14 19
Marko Suler 1 1 0 4 3 0 0 0 7
Uskokovic, Luka 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Vrhovec, Blaz 2 1 5 2 9 1 3 4 12
Bajde, Gregor 2 2 0 5 2 1 1 7 8
Aleks Pihler 2 1 18 6 9 3 4 4 18
Santos, Felipe 2 4 0 6 4 3 1 8 13
Amir Dervisevic 4 0 130 13 8 7 14 3 28
Mesanovic, Jasmin 5 12 0 23 20 17 5 6 60
Ivkovic, Sasa 7 1 0 9 6 2 1 0 17
Dino Hotic 8 2 13 18 10 11 3 0 39
Marcos Tavares 9 7 0 19 16 7 2 16 42
Mlakar, Jan 10 5 0 23 20 9 3 2 52
Luka Zahovic 12 12 0 30 25 15 4 0 70
Mitja Viler 0 2 6 6 7 1 3 0 14
Martin Milec 0 0 1 0 1 1 0 0 2
Zugelj, Nino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Martin Kramaric 0 0 0 4 3 0 2 4 7
Kolmanic, Zan 0 0 0 0 2 0 1 1 2
Cretu, Alexandru 0 0 0 2 5 3 1 9 10
Klinar, Denis 0 5 0 3 5 3 4 0 11
Aleksander Rajcevic 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Piric, Kenan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jasmin Handanovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics