Thông tin trận đấu

UEFA Europa League

03:00 - 14/12/2018

NK Dinamo Zagreb
RSC Anderlecht
Trọng tài: Scharer, Sandro
Sân vận động: Maksimir

Dự đoán tỷ lệ

65.3%

Đội Nhà Thắng

20.8%

Hòa

13.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
65.3% 20.8% 13.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 14/12/2018
nk dinamo zagreb
0
0
rsc anderlecht
UEFA Europa League 18/19
Maksimir
23:55 - 04/10/2018
rsc anderlecht
0
2
nk dinamo zagreb
UEFA Europa League 18/19
Constant Vanden Stock
03:05 - 03/12/2009
rsc anderlecht
0
1
nk dinamo zagreb
Europa League 09/10
00:00 - 18/09/2009
nk dinamo zagreb
0
2
rsc anderlecht
Europa League 09/10

Thành tích gần đây

NK Dinamo Zagreb
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
gorica
1
2
nk dinamo zagreb
benfica lisbon
3
0
nk dinamo zagreb
nk dinamo zagreb
3
1
hnk rijeka
nk dinamo zagreb
1
0
benfica lisbon
lokomotiva zagreb
1
1
nk dinamo zagreb
nk dinamo zagreb
3
0
nk osijek
nk dinamo zagreb
3
0
fc viktoria plzen
nk dinamo zagreb
3
0
nk slaven
fc viktoria plzen
2
1
nk dinamo zagreb
nk dinamo zagreb
1
0
pula 1856
RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
RSC Anderlecht
2
0
Kortrijk
Sporting Lokeren
1
2
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
2
Club Brugge
Standard Liege
2
1
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
1
Eupen
KAA Gent
1
0
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
1
2
1. FC Heidenheim

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 10 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 51 42 46 436 28 21 1 16 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marin Leovac 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Kevin Theophile Catherine 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mario Gavranovic 1 10 0 2 3 0 3 3 5
Arijan Ademi 0 1 0 2 1 0 0 0 3
Dilaver, Emir 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Izet Hajrovic 3 2 13 9 5 1 1 0 15
Mislav Orsic 3 2 13 5 9 3 1 0 17
Mario Situm 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kadzior, Damian 0 2 6 1 1 0 0 3 2
Dominik Livakovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Petar Stojanovic 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Sunjic, Ivan 1 1 0 4 2 0 0 4 6
Peric, Dino 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Petkovic, Bruno 2 0 1 3 3 1 3 4 7
Andric, Komnen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rrahmani, Amir 0 0 0 2 1 1 0 1 4
Amer Gojak 2 1 0 5 3 1 0 1 9
Moharrami, Sadegh 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Moro, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Daniel Olmo Carvajal 2 1 9 9 4 1 3 0 14
Atiemwen, Iyayi 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Budimir, Mario 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Tongo Doumbia 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marko Leskovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
65 11 36 32 358 12 4 2 2 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santini, Ivan 0 1 0 1 2 1 0 0 4
Saief, Kenny 0 1 1 1 0 2 0 2 3
Zakaria Bakkali 2 1 4 3 3 3 0 0 9
Kums, Sven 0 0 6 0 2 1 1 0 3
Morioka, Ryota 0 0 6 1 1 1 0 1 3
Adrien Trebel 0 0 11 0 3 0 0 0 3
Gerkens, Pieter 0 0 0 1 1 2 0 1 4
Kayembe, Edo 0 0 0 1 0 2 0 0 3
Milic, Antonio 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Makarenko, Yevgenii 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Amuzu, Francis 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Bubacarr Sanneh 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Dimata, Nany 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Musona, Knowledge 0 0 0 0 5 0 0 0 5
Lawrence, Jamie 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Verschaeren, Yari 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boeckx, Frank 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andy Najar 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Saelemaekers, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vranjes, Ognjen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bornauw, Sebastiaan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300