Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:45 - 02/05/2019

NK Celje
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
Trọng tài:
Sân vận động: Arena Z’dezele

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 03/03/2019
nk olimpija ljubljana
2
0
nk celje
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stozice Stadium
01:15 - 07/10/2018
nk celje
1
3
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 18/19
Arena Z’dezele
01:15 - 06/08/2018
nk olimpija ljubljana
2
2
nk celje
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stozice Stadium
21:50 - 22/04/2018
nk celje
1
1
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 17/18
Arena Z’dezele
22:15 - 11/04/2018
nk celje
0
1
nk olimpija ljubljana
Cúp Hervis/NZS 17/18
Arena Z’dezele
23:00 - 04/04/2018
nk olimpija ljubljana
2
1
nk celje
Cúp Hervis/NZS 17/18
Stozice Stadium
22:55 - 25/02/2018
nk olimpija ljubljana
2
1
nk celje
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stozice Stadium
01:20 - 24/09/2017
nk celje
0
0
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 17/18
Arena Z’dezele
01:20 - 17/07/2017
nk olimpija ljubljana
3
1
nk celje
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stozice Stadium
21:55 - 09/04/2017
nk celje
1
1
nk olimpija ljubljana
Giải vô địch quốc gia 16/17
Arena Z’dezele

Thành tích gần đây

NK Celje
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nk celje
1
0
nk aluminij kidricevo
nk celje
2
3
nk domzale
nk maribor
1
1
nk celje
nk celje
4
0
nk triglav kranj
nk krsko
1
1
nk celje
nk olimpija ljubljana
2
0
nk celje
nk celje
4
3
nd gorica
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
3
1
ND Gorica
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
2
0
NK ALUMINIJ KIDRICEVO
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
3
3
NK Rudar Velenje
NK ALUMINIJ KIDRICEVO
1
2
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
NK Domzale
1
3
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
NK TRIGLAV KRANJ
2
1
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
NK OLIMPIJA LJUBLJANA
2
0
NK Celje
NK KRSKO
1
4
NK OLIMPIJA LJUBLJANA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
359 131 145 140 1398 66 96 9 38 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vidmajer, Tadej 1 2 5 3 2 1 1 1 6
Zan Benedicic 1 1 3 2 9 4 0 6 15
Ibisevic, Elvir 1 8 0 5 12 3 1 9 20
Dzinic, Elvedin 2 1 0 5 3 0 0 0 8
Pungarsek, Nino 2 0 4 3 5 3 0 4 11
Jucie Lupeta 2 5 0 5 6 1 0 2 12
Brecl, Amadej 2 1 0 4 4 3 1 1 11
Vizinger, Dario 6 22 0 15 14 4 3 5 33
Lotric, Mitija 7 13 4 16 16 18 2 2 50
Vancas, Rudi 14 24 88 36 23 15 5 0 74
Straus, Deni 0 2 7 1 2 1 1 6 4
Novak, Jakob 0 6 0 6 13 7 4 5 26
Pecnik, Tilen 0 1 27 6 1 2 1 7 9
Stojinovic, Dusan 0 0 0 0 6 0 0 0 6
Rozman, Matjaz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrejasic, Jan 0 0 0 1 7 3 1 0 11
Cvek, Lovro 0 2 1 10 9 9 2 5 28
Zaletel, Zan 0 1 0 2 3 0 0 0 5
Jure Travner 0 4 0 4 4 1 0 1 9
Pisek, Janez 0 1 0 4 3 4 2 3 11
Straus, Rok 0 1 0 0 2 3 1 13 5
Kerin, Luka 0 1 0 0 0 0 1 4 0
Jurhar, Metod 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koritnik, Gasper 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Stusej, Jus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Flis, Zan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
480 193 196 166 1633 57 55 7 59 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Stiglec, Dino 1 1 2 4 10 4 4 2 18
Vitalijs Maksimenko 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Tomic, Tomislav 1 0 0 2 5 3 1 0 10
Bagnack, Macky 1 1 0 2 8 2 0 0 12
Kapun, Nik 1 0 0 4 2 3 0 3 9
Boateng, Kingsley 2 4 1 3 3 4 1 7 10
Kidric, Rok 2 6 0 5 4 1 1 2 10
Jurcevic, Mario 2 2 1 3 5 2 0 2 10
Putincanin, Marko 3 0 0 7 8 5 2 1 20
Crnic, Matic 3 11 4 16 14 9 0 8 39
Brkic, Goran 3 0 35 13 7 7 0 2 27
Suljic, Asmir 4 3 9 11 8 5 9 4 24
Jucie Lupeta 5 6 0 13 5 3 1 10 21
Savic, Stefan 7 2 11 26 16 7 5 5 49
Vombergar, Andres 10 8 0 24 23 8 2 1 55
Kronaveter, Rok 13 2 99 31 43 15 6 1 89
Zarifovic, Aris 0 0 0 1 5 1 0 2 7
Vidmar, Nejc 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivacic, Aljaz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrejasic, Jan 0 0 0 2 0 1 0 2 3
Valencic, Vitja 0 0 0 3 3 0 0 3 6
Abass, Issah 0 3 0 3 5 1 3 1 9
Branko Ilic 0 0 0 0 3 1 0 1 4
Miskic, Danijel 0 0 1 4 4 2 0 0 10
Mujcic, Mirza 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Endri Cekici 0 2 1 5 2 1 0 1 8
Burin, Matija 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gajic, Marko 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Boakye, Eric 0 0 0 0 6 6 1 0 12
Kadric, Haris 0 1 0 2 2 0 0 4 4
Lendric, Ivan 0 2 0 0 1 0 0 5 1
Jakupovic, Adam 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Kregar, Oliver 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Lukanovic, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics