Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 03/03/2019

Nice
Strasbourg
Trọng tài: Wattellier, Eric
Sân vận động: Allianz Riviera

Dự đoán tỷ lệ

40.2%

Đội Nhà Thắng

31.8%

Hòa

27.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
40.2% 31.8% 27.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 03/03/2019
nice
1
0
strasbourg
Ligue 1 18/19
Allianz Riviera
03:00 - 23/12/2018
strasbourg
2
0
nice
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
01:00 - 29/04/2018
strasbourg
1
1
nice
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
20:00 - 22/10/2017
nice
1
2
strasbourg
Ligue 1 17/18
Allianz Riviera
02:00 - 13/01/2008
strasbourg
0
1
nice
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
01:00 - 12/08/2007
nice
1
0
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade du Ray
01:00 - 02/04/2006
nice
3
1
strasbourg
Ligue 1 05/06
02:00 - 20/11/2005
strasbourg
0
0
nice
Ligue 1 05/06
02:00 - 13/03/2005
nice
0
0
strasbourg
Ligue 1 04/05
01:00 - 24/10/2004
strasbourg
3
1
nice
Ligue 1 04/05

Thành tích gần đây

Nice
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nice
1
0
montperllier
nice
1
1
toulouse
olympique marseille
1
0
nice
nice
1
0
strasbourg
amiens
1
0
nice
angers
3
0
nice
nice
1
0
o.lyon
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Strasbourg
3
3
Guingamp
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
364 118 152 153 1735 63 33 11 23 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dante 1 0 0 3 10 1 0 0 14
Jallet, Christophe 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Makengo, Jean-Victor 1 0 0 5 4 2 0 10 11
Bassem Srarfi 1 1 2 4 3 5 0 11 12
Ganago, Ignatius Kpene 1 2 0 8 6 4 0 10 18
Walter, Remi 2 0 13 5 0 3 0 10 8
Melou, Pierre 2 1 17 8 15 9 0 4 32
Atal, Youcef 3 7 1 12 7 7 0 4 26
Cyprien, Wylan 4 1 98 22 16 14 1 2 52
Allan Saint-Maximin 6 7 18 19 29 18 3 0 66
Bihan, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Benitez, Walter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danilo 0 0 0 6 4 6 0 3 16
Olivier Boscagli 0 0 0 0 3 0 1 4 3
Coly, Racine 0 1 0 0 2 0 1 3 2
Sarr, Malang 0 1 1 0 4 1 1 1 5
Meolida, Myziane 0 3 0 6 7 4 3 4 17
Burner, Patrick 0 0 0 0 5 2 0 2 7
Mario Balotelli 0 2 0 8 14 10 1 1 32
Tameze, Adrien 0 0 1 2 8 2 1 3 12
Herelle, Christophe 0 0 0 2 9 2 0 0 13
Sacko, Ihsan 0 4 0 2 2 1 0 8 5
Pelican, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pelmard, Andy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaby, Mohamed Lamine 0 3 0 0 2 0 0 4 2
Yoan Cardinale 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sylvestre, Eddy 0 0 0 1 1 1 1 2 3
Brazao, Pedro 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Jaziri, Assil 0 0 1 2 0 2 0 2 4
Wade, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics