Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 12/05/2019

Nice
Nantes
Trọng tài:
Sân vận động: Allianz Riviera

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 26/09/2018
nantes
1
2
nice
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
21:00 - 18/02/2018
nice
1
1
nantes
Ligue 1 17/18
Allianz Riviera
23:00 - 10/12/2017
nantes
1
2
nice
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
23:00 - 18/03/2017
nantes
1
1
nice
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
21:00 - 30/10/2016
nice
4
1
nantes
Ligue 1 16/17
Allianz Riviera
19:00 - 30/04/2016
nantes
1
0
nice
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
00:30 - 05/11/2015
nice
1
2
nantes
Ligue 1 15/16
Allianz Riviera
23:00 - 08/02/2015
nice
0
0
nantes
Ligue 1 14/15
Allianz Riviera
01:00 - 21/09/2014
nantes
2
1
nice
Ligue 1 14/15
Stade de la Beaujoire
02:00 - 16/02/2014
nice
0
0
nantes
Ligue 1 13/14
Allianz Riviera

Thành tích gần đây

Nice
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nice
1
0
montperllier
nice
1
1
toulouse
olympique marseille
1
0
nice
nice
1
0
strasbourg
amiens
1
0
nice
angers
3
0
nice
nice
1
0
o.lyon
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Nantes
3
2
Paris St. Germain
Nantes
2
1
O.Lyon
Toulouse
1
0
Nantes
Paris St. Germain
3
0
Nantes
Nantes
2
3
O.Lille
Stade De Reims
1
0
Nantes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
364 118 152 153 1735 63 33 11 23 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dante 1 0 0 3 10 1 0 0 14
Jallet, Christophe 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Makengo, Jean-Victor 1 0 0 5 4 2 0 10 11
Bassem Srarfi 1 1 2 4 3 5 0 11 12
Ganago, Ignatius Kpene 1 2 0 8 6 4 0 10 18
Walter, Remi 2 0 13 5 0 3 0 10 8
Melou, Pierre 2 1 17 8 15 9 0 4 32
Atal, Youcef 3 7 1 12 7 7 0 4 26
Cyprien, Wylan 4 1 98 22 16 14 1 2 52
Allan Saint-Maximin 6 7 18 19 29 18 3 0 66
Bihan, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Benitez, Walter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danilo 0 0 0 6 4 6 0 3 16
Olivier Boscagli 0 0 0 0 3 0 1 4 3
Coly, Racine 0 1 0 0 2 0 1 3 2
Sarr, Malang 0 1 1 0 4 1 1 1 5
Meolida, Myziane 0 3 0 6 7 4 3 4 17
Burner, Patrick 0 0 0 0 5 2 0 2 7
Mario Balotelli 0 2 0 8 14 10 1 1 32
Tameze, Adrien 0 0 1 2 8 2 1 3 12
Herelle, Christophe 0 0 0 2 9 2 0 0 13
Sacko, Ihsan 0 4 0 2 2 1 0 8 5
Pelican, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pelmard, Andy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaby, Mohamed Lamine 0 3 0 0 2 0 0 4 2
Yoan Cardinale 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sylvestre, Eddy 0 0 0 1 1 1 1 2 3
Brazao, Pedro 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Jaziri, Assil 0 0 1 2 0 2 0 2 4
Wade, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
435 139 177 167 1628 70 62 5 41 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 14 11 1 15 36
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 4 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 3 3 45 14 30 18 4 0 62
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 9 13 14 7 12 3 8 33
Coulibaly, Kalifa 6 12 0 14 15 5 1 13 34
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 2 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 7 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 7 47 6 6 7 4 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics