Thông tin trận đấu

Ligue 1

20:00 - 28/04/2019

Nice
Guingamp
Trọng tài:
Sân vận động: Allianz Riviera

Dự đoán tỷ lệ

50.2%

Đội Nhà Thắng

28.8%

Hòa

21.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.2% 28.8% 21.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:05 - 20/12/2018
nice
0
0
guingamp
League Cup Pháp 18/19
Allianz Riviera
02:00 - 02/12/2018
guingamp
0
0
nice
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
21:00 - 11/03/2018
guingamp
2
5
nice
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
01:00 - 20/08/2017
nice
2
0
guingamp
Ligue 1 17/18
Allianz Riviera
21:00 - 29/01/2017
nice
3
1
guingamp
Ligue 1 16/17
Allianz Riviera
01:00 - 01/12/2016
guingamp
0
1
nice
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
02:00 - 15/05/2016
guingamp
2
3
nice
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
02:00 - 16/12/2015
guingamp
2
2
nice
League Cup Pháp 15/16
Stade du Roudourou
01:00 - 13/09/2015
nice
0
1
guingamp
Ligue 1 15/16
Allianz Riviera
02:30 - 14/03/2015
nice
1
2
guingamp
Ligue 1 14/15
Allianz Riviera

Thành tích gần đây

Nice
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nice
1
0
montperllier
nice
1
1
toulouse
olympique marseille
1
0
nice
nice
1
0
strasbourg
amiens
1
0
nice
angers
3
0
nice
nice
1
0
o.lyon
o.lille
4
0
nice
Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
3
3
Guingamp
Guingamp
1
1
Monaco
Montperllier
2
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Toulouse
1
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Angers
O.Lyon
2
1
Guingamp

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
347 111 147 142 1674 61 33 11 23 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dante 1 0 0 3 10 1 0 0 14
Jallet, Christophe 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Makengo, Jean-Victor 1 0 0 5 4 2 0 10 11
Bassem Srarfi 1 1 2 3 3 4 0 11 10
Ganago, Ignatius Kpene 1 2 0 8 6 4 0 10 18
Walter, Remi 2 0 10 4 0 3 0 10 7
Melou, Pierre 2 1 16 7 13 8 0 4 28
Atal, Youcef 3 7 1 12 6 6 0 4 24
Cyprien, Wylan 4 1 98 22 16 14 1 2 52
Allan Saint-Maximin 6 7 13 18 28 18 3 0 64
Bihan, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Benitez, Walter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danilo 0 0 0 6 4 6 0 3 16
Olivier Boscagli 0 0 0 0 3 0 1 4 3
Coly, Racine 0 1 0 0 2 0 1 3 2
Sarr, Malang 0 1 1 0 4 0 1 1 4
Meolida, Myziane 0 3 0 6 7 4 3 4 17
Burner, Patrick 0 0 0 0 5 2 0 2 7
Mario Balotelli 0 2 0 8 14 10 1 1 32
Tameze, Adrien 0 0 1 2 8 2 1 3 12
Herelle, Christophe 0 0 0 1 8 2 0 0 11
Sacko, Ihsan 0 4 0 2 2 1 0 7 5
Pelican, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pelmard, Andy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaby, Mohamed Lamine 0 3 0 0 2 0 0 4 2
Yoan Cardinale 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sylvestre, Eddy 0 0 0 1 1 1 1 2 3
Jaziri, Assil 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Wade, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
323 95 138 166 1416 54 45 4 23 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 6 19
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 9 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 23 6 0 6 40
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 5 1 20 20 10 1 0 50
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 1 6 0 4 9
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 5 0 0 12
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 60 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N'Gbakoto, Yeni 0 1 18 4 5 5 0 10 14
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics