Thông tin trận đấu

World Cup

21:00 - 28/06/2018

Nhật Bản
Ba Lan
Trọng tài: Sikazwe, Janny
Sân vận động: Sân vận động Volgograd Arena

Diễn biến trận đấu

Đội Nhật Bản thay người. Makoto Hasebe thay cho Yoshinori Muto.
82'
80'
Adam Nawalka (Ba Lan) thực hiện lần thay người thứ 2nd, với Slawomir Peszko thay cho Rafal Kurzawa.
79'
Ba Lan thực hiện quyền thay người thứ hạng 1, Lukasz Teodorczyksẽ vào sân thay cho Piotr Zielinski.
Tomoaki Makino (Nhật Bản) đã bị dính thẻ vàng và bây giờ phải thi đấu thận trọng hơn để không bị nhận thẻ vàng thứ hai.
66'
Đội Nhật Bản thay người. Takashi Inui thay cho Takashi Usami.
65'
59'
Ba Lan dẫn trước với tỷ số 0-1 nhờ pha lập công của Jan Bednarek.
Nhật Bản thực hiện quyền thay người thứ hạng 1, Yuya Osakosẽ vào sân thay cho Shinji Okazaki.
47'

Dự đoán tỷ lệ

32.2%

Đội Nhà Thắng

31.3%

Hòa

36.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.2% 31.3% 36.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 28/06/2018
nhật bản
0
1
ba lan
World Cup
Sân vận động Volgograd Arena

Thành tích gần đây

Nhật Bản
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nhật bản
1
3
qatar
nhật bản
1
0
ả rập saudi
nhật bản
2
1
uzbekistan
nhật bản
3
2
turkmenistan
nhật bản
4
0
kyrgyztan
nhật bản
1
1
venezuela
Ba Lan
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ba Lan
2
0
Latvia
Bồ Đào Nha
1
1
Ba Lan
Ba Lan
2
3
Bồ Đào Nha
Ba Lan
1
1
Ireland
Ý
1
1
Ba Lan

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
31 17 14 19 207 5 5 1 6 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Eiji Kawashima 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Keisuke Honda 1 0 4 3 0 1 1 3 4
Maya Yoshida 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Makoto Hasebe 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Takashi Inui 2 1 4 4 2 2 1 1 8
Yuto Nagatomo 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Shinji Kagawa 1 1 0 1 1 1 1 0 3
Yuya Osako 1 2 0 5 2 1 0 1 8
Genki Haraguchi 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Hiroki Sakai 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Hotaru Yamaguchi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gaku Shibasaki 0 0 11 0 0 0 1 0 0
Gen Shoji 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Shinji Okazaki 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Tomoaki Makino 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Gotoku Sakai 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Takashi Usami 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Yoshinori Muto 0 0 0 0 1 0 0 0 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 10 12 17 153 3 4 0 2 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Grzegorz Krychowiak 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Jan Bednarek 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Jacek Goralski 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Lukasz Fabianski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuba 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Thiago Cionek 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kamil Glik 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Artur Jedrzejczyk 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Arek Milik 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Dawid Kownacki 0 0 1 1 0 0 0 1 1
Rafal Kurzawa 0 0 3 0 1 1 1 0 2
Lukasz Piszczek 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kamil Grosicki 0 0 4 0 3 1 1 1 4
Michal Pazdan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maciej Rybus 0 2 1 1 0 0 0 0 1
Wojciech Szczesny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bartosz Bereszynski 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Robert Lewandowski 0 1 0 4 3 2 0 0 9
Piotr Zielinski 0 0 5 0 1 2 0 0 3
Slawomir Peszko 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Lukasz Teodorczyk 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300