Thông tin trận đấu

Vòng loại Giải vô địch Châu Âu

01:45 - 11/10/2019

Nga
Nga
Golovin, Aleksandr - 84'
Dzyuba, Artem - 70'
Ozdoev, Magomed - 60'
Dzyuba, Artem - 57'

FT

4
0
Scotland
Scotland
Trọng tài: Kehlet, Jakob
Sân vận động: Sân vận động Luzhniki

Danh sách thi đấu

4-3-3

Nga

ĐỘI NHÀ
4-3-3

Scotland

ĐỘI KHÁCH
1 Guilherme
5 Fernandes, Mario
3 Semenov, Andrey
4 Dzhikiya, Georgi
2 Kudryashov, Fedor
6 Barinov, Dmitri
8 Ozdoev, Magomed
7 Zhirkov, Yuri
9 Dzyuba, Artem
10 Golovin, Aleksandr
11 Ionov, Alexey
1 Marshall, David
5 Devlin, Michael
3 Robertson, Andrew
4 Mulgrew, Charlie
2 Palmer, Liam
6 Fleck, John
8 McGinn, John
7 Snodgrass, Robert
9 Burke, Oliver
10 McGregor, Callum
11 Fraser, Ryan
DỰ BỊ
16 Dzhanaev, Soslan
12 Lunev, Andrey
15 Karavaev, Viacheslav
23 Petrov, Sergei
20 Chistyakov, Dmitri
4 Belyaev, Maksim
6 Cheryshev, Denis
3 Ignatev, Vladislav
11 Kuzyaev, Daler
9 Bakaev, Zelimkhan
10 Akhmetov, Ilzat
19 Komlichenko, Nikolay
21 MacGillivray, Craig
12 McLaughlin, Jon
22 O'Donnell, Stephen
14 Findlay, Stuart
23 Taylor, Greg
15 Gallagher, Declan
18 Armstrong, Stuart
17 Forrest, James
16 Russell, Johnny
19 Shankland, Lawrence
20 Christie, Ryan

Thông tin thay người

Dzyuba, Artem

Komlichenko, Nikolay

86'
81'

Fleck, John

Armstrong, Stuart

Ionov, Alexey

Akhmetov, Ilzat

79'
68'

Fraser, Ryan

Christie, Ryan

Zhirkov, Yuri

Cheryshev, Denis

66'
46'

Burke, Oliver

Shankland, Lawrence

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
1 Shots on target 5
36% Ball possession 64%
1 Corner kicks 5
Offsides 2
4 Fouls 9
11 Goal kicks 3

Dự đoán tỷ lệ

67.7 %

Đội Nhà Thắng

20.9 %

Hòa

11.3 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
67.7 % 20.9 % 11.3 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 11/10/2019
nga
4
0
scotland
Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020
Sân vận động Luzhniki
01:45 - 07/09/2019
scotland
1
2
nga
Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020
Hampden Park
23:00 - 29/03/1995
nga
0
0
scotland
Vòng loại Euro Cup 1996
00:00 - 17/11/1994
scotland
1
1
nga
Vòng loại Euro Cup 1996

Thành tích gần đây

Nga
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nga
4
0
scotland
nga
1
0
kazakhstan
scotland
1
2
nga
nga
1
0
đảo síp
nga
9
0
san marino
bỉ
3
1
nga
thụy điển
2
0
nga
đức
3
0
nga
Scotland
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Scotland
6
0
San Marino
Nga
4
0
Scotland
Scotland
1
2
Nga
Bỉ
3
0
Scotland
Scotland
2
1
Đảo Síp
Kazakhstan
3
0
Scotland
Scotland
3
2
Israel

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
150 53 66 69 421 9 22 0 27 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zhirkov, Yuri 0 2 3 3 2 2 0 0 7
Dzyuba, Artem 9 12 0 21 13 6 3 0 40
Nababkin, Kirill 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Smolov, Fedor 2 0 0 2 2 0 0 2 4
Kudryashov, Fedor 1 0 0 1 2 0 2 1 3
Guilherme 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ionov, Alexey 1 3 4 4 2 1 0 2 7
Ignatev, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yerokhin, Aleksandr 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Petrov, Sergei 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Semenov, Andrey 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Ozdoev, Magomed 2 0 0 3 3 2 1 0 8
Gazinskiy, Yuri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zobnin, Roman 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Fernandes, Mario 1 0 0 2 3 3 1 0 8
Cheryshev, Denis 5 0 9 7 2 2 2 1 11
Karavaev, Viacheslav 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dzhikiya, Georgi 0 0 0 1 2 2 0 0 5
Barinov, Dmitri 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Golovin, Aleksandr 2 2 37 9 17 8 4 0 34
Miranchuk, Aleksey 0 0 6 0 5 0 0 2 5
Kuzyaev, Daler 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Miranchuk, Anton 0 2 0 2 5 1 1 1 8
Komlichenko, Nikolay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Akhmetov, Ilzat 0 1 0 0 2 0 0 3 2
Bakaev, Zelimkhan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chalov, Fedor 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
99 36 35 50 369 10 4 0 11 17
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marshall, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Snodgrass, Robert 0 1 4 0 2 0 0 0 2
Mulgrew, Charlie 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Russell, Johnny 1 1 0 2 2 2 0 3 6
Fleck, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phillips, Matt 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Cooper, Liam 0 0 0 0 1 0 0 0 1
McLaughlin, Jon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shinnie, Graeme 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McLean, Kenny 1 0 0 1 3 2 0 1 6
Forrest, James 0 0 0 2 2 2 1 2 6
Bain, Scott 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McGregor, Callum 0 0 8 1 1 3 0 0 5
Palmer, Liam 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Armstrong, Stuart 1 0 0 3 0 1 0 4 4
McNulty, Marc 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Fraser, Ryan 0 0 12 5 1 3 1 1 9
Devlin, Michael 0 0 0 0 2 0 0 0 2
O'Donnell, Stephen 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Findlay, Stuart 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Shankland, Lawrence 1 0 0 2 1 3 0 1 6
Paterson, Callum 0 0 0 1 0 0 0 0 1
McGinn, John 4 0 4 5 2 1 1 1 8
Robertson, Andrew 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Christie, Ryan 0 0 19 3 1 3 2 2 7
Brophy, Eamonn 0 2 0 0 1 0 0 0 1
McKenna, Scott 0 0 0 0 2 1 0 0 3
McBurnie, Oliver 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bates, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Burke, Oliver 1 0 0 1 2 0 0 1 3
McTominay, Scott 0 0 0 2 6 3 0 3 11
Taylor, Greg 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Nga đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân nhà và dẫn trước 1-0.

Thành tích sân nhà của Nga mùa giải này là: 3-0-0.

Nga đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Nga đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Nga đã thắng 5 trận liên tiếp.

Scotland đã thua 3 trận liên tiếp.

Nga wins 1st half in 40% of their matches, Scotland in 40% of their matches.

Nga wins 40% of halftimes, Scotland wins 40%.

Nga's performance of the last 5 matches is better than Scotland's.

In Vòng loại Giải vô địch Châu Âu, Nga has better performance than Scotland.