Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 14/03/2020

Newcastle United
Newcastle United
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: St James' Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:00 - 26/07/2015
sheffield united
2
2
newcastle united
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Bramall Lane
01:45 - 06/04/2010
newcastle united
2
1
sheffield united
Championship 09/10
02:45 - 03/11/2009
sheffield united
0
1
newcastle united
Championship 09/10
21:00 - 07/04/2007
sheffield united
1
2
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 06/07
00:15 - 05/11/2006
newcastle united
0
1
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
23:00 - 30/04/1994
sheffield united
2
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 93/94
00:00 - 25/11/1993
newcastle united
4
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94

Thành tích gần đây

Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea fc
1
0
newcastle united
newcastle united
1
0
manchester united
leicester city
5
0
newcastle united
liverpool fc
3
1
newcastle united
newcastle united
1
1
watford fc
newcastle united
1
1
leicester city
norwich city
3
1
newcastle united
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
0
Arsenal FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 21 33 32 282 16 23 1 5 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 6 3 2 0 0 0 5
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Willems, Jetro 1 1 0 1 1 3 1 1 5
Joelinton 1 5 0 4 7 4 0 0 15
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Clark, Ciaran 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 0 2 3 3
Hayden, Isaac 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yedlin, DeAndre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Longstaff, Sean 0 0 5 3 1 0 1 1 4
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Almiron, Miguel 0 9 0 2 4 6 0 0 12
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lascelles, Jamaal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Carroll, Andy 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Gayle, Dwight 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fernandez, Federico 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 24 34 58 374 18 12 0 8 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 5 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 6 0 0 4 9
Mousset, Lys 2 2 0 2 1 1 0 5 4
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 3 4
Norwood, Oliver 0 1 26 2 1 4 0 0 7
Baldock, George 0 2 0 1 2 0 1 0 3
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 23 2 4 3 0 0 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics