Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 28/12/2019

Newcastle United
Newcastle United
Everton FC
Everton FC
Trọng tài:
Sân vận động: St James' Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 09/03/2019
newcastle united
3
2
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
St James' Park
02:45 - 06/12/2018
everton fc
1
1
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
02:00 - 24/04/2018
everton fc
1
0
newcastle united
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
02:45 - 14/12/2017
newcastle united
0
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
St James' Park
02:45 - 04/02/2016
everton fc
3
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
00:30 - 27/12/2015
newcastle united
0
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
23:00 - 15/03/2015
everton fc
3
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park
23:15 - 28/12/2014
newcastle united
3
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
St James' Park
02:45 - 26/03/2014
newcastle united
0
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
02:00 - 01/10/2013
everton fc
3
2
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Goodison Park

Thành tích gần đây

Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea fc
1
0
newcastle united
newcastle united
1
0
manchester united
leicester city
5
0
newcastle united
liverpool fc
3
1
newcastle united
newcastle united
1
1
watford fc
newcastle united
1
1
leicester city
norwich city
3
1
newcastle united
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
Burnley FC
1
0
Everton FC
Everton FC
1
3
Manchester City
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Lincoln City
2
4
Everton FC
Aston Villa
2
0
Everton FC
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 21 33 32 282 16 23 1 5 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 6 3 2 0 0 0 5
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Willems, Jetro 1 1 0 1 1 3 1 1 5
Joelinton 1 5 0 4 7 4 0 0 15
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Clark, Ciaran 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 0 2 3 3
Hayden, Isaac 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yedlin, DeAndre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Longstaff, Sean 0 0 5 3 1 0 1 1 4
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Almiron, Miguel 0 9 0 2 4 6 0 0 12
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lascelles, Jamaal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Carroll, Andy 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Gayle, Dwight 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fernandez, Federico 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics