Thông tin trận đấu

Premier League

21:00 - 06/04/2019

Newcastle United
Crystal Palace
Trọng tài:
Sân vận động: St James' Park

Dự đoán tỷ lệ

37.7%

Đội Nhà Thắng

30%

Hòa

32.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37.7% 30% 32.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 22/09/2018
crystal palace
0
0
newcastle united
Premier League 18/19
Selhurst Park
21:15 - 04/02/2018
crystal palace
1
1
newcastle united
Premier League 17/18
Selhurst Park
21:00 - 21/10/2017
newcastle united
1
0
crystal palace
Premier League 17/18
St James' Park
21:00 - 30/04/2016
newcastle united
1
0
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
22:00 - 28/11/2015
crystal palace
5
1
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
03:00 - 12/02/2015
crystal palace
1
1
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park
02:00 - 25/09/2014
crystal palace
2
3
newcastle united
Cúp Liên Đoàn 14/15
Selhurst Park
21:00 - 30/08/2014
newcastle united
3
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
St James' Park
22:00 - 22/03/2014
newcastle united
1
0
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 21/12/2013
crystal palace
0
3
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14

Thành tích gần đây

Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
afc bournemouth
2
2
newcastle united
newcastle united
3
2
everton
west ham united
2
0
newcastle united
newcastle united
2
0
burnley
newcastle united
2
0
huddersfield town
newcastle united
1
1
cska moscow
wolverhampton
1
1
newcastle united
tottenham hotspur
1
0
newcastle united
newcastle united
2
1
manchester city
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Watford
2
1
Crystal Palace
Crystal Palace
1
2
Brighton & Hove Albion
Burnley
1
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester United
Leicester City
1
4
Crystal Palace
Crystal Palace
1
1
West Ham United
Crystal Palace
2
0
Fulham
Southampton
1
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
355 115 145 152 1257 51 46 3 31 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Isaac Hayden 1 0 0 4 4 8 3 4 16
DeAndre Yedlin 1 4 0 3 5 1 2 1 9
Yoshinori Muto 1 1 0 3 2 1 0 8 6
Kennedy 1 5 5 5 14 9 1 8 28
Longstaff, Sean 1 0 0 2 3 3 0 1 8
Matt Ritchie 2 1 86 8 15 7 4 1 30
Joselu 2 4 0 6 5 5 0 11 16
Clark, Ciaran 3 0 0 3 2 2 0 2 7
Fabian Schar 3 1 0 7 12 3 1 2 22
Ayoze Perez 6 8 1 19 12 10 2 3 41
Salomon Rondon 9 13 0 22 21 22 5 2 65
Jonjo Shelvey 0 0 28 6 10 3 1 5 19
Sung-yueng Ki 0 0 25 0 1 1 1 2 2
Dubravka, Martin 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Javi Manquillo 0 0 1 0 1 0 2 6 1
Federico Fernandez 0 1 0 1 2 0 1 0 3
Christian Atsu 0 4 1 12 9 3 0 10 24
Mohamed Diame 0 0 1 3 3 13 0 3 19
Jamaal Lascelles 0 0 0 0 8 1 1 0 9
Jacob Murphy 0 1 0 2 1 0 1 6 3
Almiron, Miguel 0 2 1 5 6 1 0 1 12
Lejeune, Florian 0 0 0 2 3 0 0 0 5
Dummett, Paul 0 1 1 1 5 2 0 4 8
Antonio Barreca 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 117 157 175 1353 53 51 4 36 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
James Tomkins 1 1 0 4 12 1 1 0 17
Joel Ward 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Patrick van Aanholt 1 6 1 9 20 9 2 0 38
Jordan Pierre Ayew 1 8 0 3 11 7 1 5 21
Max Meyer 1 1 17 7 12 12 2 12 31
James McArthur 2 1 6 6 12 8 5 1 26
Michy Batshuayi 2 2 0 6 5 2 0 2 13
Andros Townsend 4 8 43 13 22 14 3 1 49
Jeffery Schlupp 4 0 0 10 6 8 1 12 24
Wilfried Zaha 8 13 2 22 18 20 2 0 60
Luka Milivojevic 9 0 106 20 12 14 1 0 46
Scott Dann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Martin Kelly 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Mamadou Sakho 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 3 0 5 7 3 2 6 15
Wan-Bissaka, Aaron 0 1 0 1 2 4 2 0 7
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 6 0 7 8 2 0 4 17
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Connor Wickham 0 0 0 1 2 2 0 5 5
Sorloth, Alexander 0 0 0 2 2 0 0 12 4
Jason Puncheon 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300