Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 29/02/2020

Newcastle United
Newcastle United
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài:
Sân vận động: St James' Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 27/02/2019
newcastle united
2
0
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
St James' Park
03:30 - 27/11/2018
burnley fc
1
2
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
02:45 - 01/02/2018
newcastle united
1
1
burnley fc
Giải Premier League 17/18
St James' Park
03:00 - 31/10/2017
burnley fc
1
0
newcastle united
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 01/01/2015
newcastle united
3
3
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
St James' Park
02:45 - 03/12/2014
burnley fc
1
1
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor

Thành tích gần đây

Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
newcastle united
1
0
manchester united
leicester city
5
0
newcastle united
liverpool fc
3
1
newcastle united
newcastle united
1
1
watford fc
newcastle united
1
1
leicester city
norwich city
3
1
newcastle united
newcastle united
2
1
as saint-etienne
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC
Burnley FC
2
0
Parma Calcio 1913 S.r.l.

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 21 29 32 255 15 22 1 5 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 6 3 2 0 0 0 5
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Willems, Jetro 1 1 0 1 0 3 1 1 4
Joelinton 1 4 0 4 6 4 0 0 14
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 0 2 2 3
Hayden, Isaac 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yedlin, DeAndre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Longstaff, Sean 0 0 5 3 1 0 1 1 4
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Almiron, Miguel 0 9 0 2 4 5 0 0 11
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Clark, Ciaran 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lascelles, Jamaal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Carroll, Andy 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Fernandez, Federico 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 26 31 41 315 11 20 1 11 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Wood, Chris 3 11 0 5 3 0 0 0 8
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 2 1 2 0 3
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 10 1 5 3 2 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Brady, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics