Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - MLS

06:00 - 01/09/2019

New York Metrostars
New York Metrostars
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Trọng tài:
Sân vận động: Red Bull Arena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
08:00 - 13/05/2018
colorado rapids
1
2
new york metrostars
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Dick's Sporting Goods Park
04:00 - 12/03/2017
new york metrostars
1
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
Red Bull Arena
08:00 - 17/04/2016
colorado rapids
2
1
new york metrostars
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Dick's Sporting Goods Park
06:30 - 30/04/2015
new york metrostars
1
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2015
Red Bull Arena
03:00 - 16/03/2014
new york metrostars
1
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2014
08:30 - 05/07/2013
colorado rapids
2
0
new york metrostars
Giải vô địch quốc gia - MLS 2013
03:00 - 26/03/2012
new york metrostars
4
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2012
08:30 - 21/07/2011
colorado rapids
4
1
new york metrostars
Giải vô địch quốc gia - MLS 2011
07:00 - 26/05/2011
new york metrostars
2
2
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2011
03:00 - 12/09/2010
new york metrostars
3
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2010

Thành tích gần đây

New York Metrostars
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
toronto
3
1
new york metrostars
new york metrostars
2
1
new york city fc
atlanta united fc
3
3
new york metrostars
Colorado Rapids
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Colorado Rapids
1
2
New York City FC
Portland Timbers
2
2
Colorado Rapids
Colorado Rapids
1
2
New England Revolution

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 22 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
224 91 79 110 1023 38 50 3 37 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rzatkowski, Marc 1 4 33 5 8 1 2 1 14
Tarek, Amro 1 0 0 3 1 2 1 1 6
Lade, Connor 1 1 0 1 1 2 1 1 4
Ivan, Andreas 1 3 6 4 7 5 2 6 16
Long, Aaron 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Michael Murillo 1 1 0 2 4 2 2 1 8
Etienne, Derick 1 1 2 2 2 1 1 6 5
Nealis, Sean 1 0 0 1 0 0 0 5 1
Wright-Phillips, Bradley 2 8 0 7 3 7 0 6 17
Muyl, Alex 2 6 0 9 6 5 2 3 20
Casseres Jr, Cristian 2 0 0 2 5 1 3 0 8
Fernandez, Omir 2 0 1 5 1 2 1 11 8
Barlow, Tom 2 1 0 4 1 1 0 2 6
Romero, Alejandro 3 1 28 8 7 4 3 4 19
Royer, Daniel 7 7 2 18 11 9 5 4 38
White, Brian 7 12 1 10 6 2 1 2 18
Jorgensen, Mathias 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Lawrence, Kemar 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Parker, Tim 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Robles, Luis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Duncan, Kyle 0 2 0 0 2 2 2 0 4
Meara, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Epps, Marcus 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Valot, Florian 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Bezecourt, Vincent 0 1 3 3 3 2 0 1 8
Davis, Sean 0 0 27 1 2 2 1 2 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 84 101 96 929 50 31 4 32 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Acosta, Kellyn 1 0 0 7 7 0 1 1 14
Sam Nicholson 1 3 0 5 6 7 2 8 18
Bassett, Cole 1 0 8 2 4 0 1 4 6
Anderson, Sebastian 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Feilhaber, Benny 2 0 8 2 1 2 2 2 5
Tommy Smith 2 2 0 3 1 0 1 0 4
Danny Wilson 2 1 0 2 0 1 1 2 3
Mezquida, Nicolas 3 3 28 11 18 6 2 11 35
Lewis, Jonathan 3 3 0 3 4 0 1 1 7
Diego Rubio 4 2 0 5 15 3 1 1 23
Shinyashiki, Andre 4 2 0 8 8 3 1 10 19
Kamara, Kei 8 6 0 26 19 6 1 0 51
Tim Howard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rosenberry, Keegan 0 2 0 0 4 4 0 0 8
Vines, Sam 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Abubakar, Lalas 0 3 0 1 1 1 0 0 3
Jack Price 0 0 49 2 1 1 4 1 4
Blomberg, Johan 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sjoberg, Axel 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Irwin, Clint 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Opare, Kofi 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Serna, Dillon 0 1 1 0 0 2 0 7 2
Wynne, Deklan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Jackson, Niki 0 1 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics