Thông tin trận đấu

OFB Cup

21:00 - 17/02/2019

Neustadt
FC Salzburg
Trọng tài: Ciochirca, Christian-Petru
Sân vận động: Hama Trucks Arena

Dự đoán tỷ lệ

4.3%

Đội Nhà Thắng

10.9%

Hòa

84.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
4.3% 10.9% 84.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/02/2019
neustadt
1
2
fc salzburg
OFB Cup 18/19
Hama Trucks Arena
23:30 - 18/04/2015
fc salzburg
6
0
neustadt
Giải vô địch quốc gia 14/15
Red Bull Arena
00:30 - 15/02/2015
neustadt
0
2
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
Hama Trucks Arena
00:00 - 06/10/2014
fc salzburg
4
1
neustadt
Giải vô địch quốc gia 14/15
Red Bull Arena
00:00 - 27/07/2014
neustadt
0
5
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
22:30 - 23/03/2014
fc salzburg
5
0
neustadt
Giải vô địch quốc gia 13/14
20:00 - 02/02/2014
neustadt
1
5
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 13/14
21:30 - 29/09/2013
fc salzburg
8
1
neustadt
Giải vô địch quốc gia 13/14
Red Bull Arena
00:00 - 21/07/2013
neustadt
1
5
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 13/14
Hama Trucks Arena
21:00 - 12/05/2013
neustadt
0
6
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 12/13
Hama Trucks Arena

Thành tích gần đây

Neustadt
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc liefering
2
5
neustadt
neustadt
1
0
sku ertl glas amstetten
josko ried
7
0
neustadt
neustadt
1
3
sk austria klagenfurt
superfund pasching
2
1
neustadt
neustadt
1
2
fc wacker innsbruck ii
rapid wien
3
0
neustadt
young violets fk austria wien
3
1
neustadt
FC Salzburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sturm Graz
1
2
FC Salzburg
FC Salzburg
2
1
LINZER
Austria Vienna
1
2
FC Salzburg
FC Salzburg
2
0
Rapid Wien
RZ PELLETS WAC
2
1
FC Salzburg
FC Salzburg
3
1
RZ PELLETS WAC
SKN St Polten
1
1
FC Salzburg
FC Salzburg
3
1
Sturm Graz

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
4 1 2 7 35 11 1 0 9 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Salihi, Hamdi 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Harrer, David 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Podhorin, Oliver 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Stefel, Mario 1 0 1 1 0 0 0 1 1
Cheukoua, Michael 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Hager, Stefan 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Tartarotti, Johannes 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Faletar, Filip 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Jovicic, Milos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vega, Alberto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Seidl, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Brandner, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Siebeck, Alexander 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Bumbic, Cedomir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Golles, Julian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bauer, Jurgen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Schierl, Domenik 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gorzel, Nico 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Akyildiz, Volkan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Panadic, Mateo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
92 39 37 35 246 10 14 0 23 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Christoph Leitgeb 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Junuzovic, Zlatko 1 0 6 2 1 1 1 1 4
Farkas, Patrick 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Daka, Patson 1 0 0 1 2 0 0 3 3
Mwepu, Enock 1 1 0 1 2 2 0 0 5
Yabo, Reinhold 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Schlager, Xaver 2 0 0 3 2 0 0 1 5
Prevljak, Smail 2 1 0 4 1 0 0 1 5
Wolf, Hannes 2 0 0 4 0 0 0 1 4
Szoboszlai, Dominik 2 0 1 2 1 1 0 2 4
Takumi Minamino 3 0 0 6 2 3 2 1 11
Dabbur, Munas 5 2 0 5 3 3 2 1 11
Alexander Walke 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gulbrandsen, Fredrik 0 0 0 2 2 0 0 2 4
Ramalho 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Onguene, Jerome 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Samassekou, Diadie 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pongracic, Marin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stankovic, Cican 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vallci, Albert 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haidara, Amadou 0 0 0 0 0 0 0 1 0
van der Werff, Jasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Todorovic, Darko 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lainer, Stefan 0 0 0 1 2 0 1 1 3
Andreas Ulmer 0 0 3 1 0 2 0 0 3
Haland, Erling 0 0 0 1 1 0 0 2 2

Goaltime Statistics