Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 28/04/2019

Neuchatel Xamax FCS
Grasshopper Zurich
Trọng tài:
Sân vận động: La Maladiere

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 17/02/2019
grasshopper zurich
0
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 11/11/2018
neuchatel xamax fcs
2
3
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
00:00 - 23/09/2018
grasshopper zurich
3
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
19:00 - 21/09/2014
neuchatel xamax fcs
3
5
grasshopper zurich
Cúp QG Thụy Sỹ 14/15
La Maladiere
21:00 - 25/09/2011
grasshopper zurich
0
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Letzigrund
21:00 - 11/09/2011
neuchatel xamax fcs
2
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
22:45 - 07/05/2011
grasshopper zurich
3
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
23:45 - 19/02/2011
neuchatel xamax fcs
0
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
00:45 - 28/09/2010
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
22:45 - 17/07/2010
grasshopper zurich
1
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
fc st. gallen 1879
3
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
2
1
fc luzern
young boys
2
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
3
0
yverdon-sport fc
neuchatel xamax fcs
3
2
real murcia
Grasshopper Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Grasshopper Zurich
1
3
FC Luzern
FC Thun
1
1
Grasshopper Zurich
Zurich
3
1
Grasshopper Zurich
Chemnitzer FC
2
2
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 109 113 102 1100 61 50 5 33 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 1 0 1 0 5
Nardo, Pietro 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Ramizi, Samir 1 2 14 3 3 3 3 10 9
Pickel, Charles 1 0 0 4 4 3 0 3 11
Sejmenovic, Mustafa 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Treand, Geoffrey 2 6 22 12 7 3 0 9 22
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 5 1 1 4 13
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 5 13
Pululu, Afimico 2 3 0 4 1 0 0 4 5
Ademi, Kemal 3 9 0 9 9 0 0 6 18
Doudin, Charles-Andre 4 1 0 9 8 2 3 0 19
Raphael Nuzzolo 12 10 20 24 25 7 10 1 56
Djuric, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 2 1 0 9 6
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 1 3 1 0 3 5
Oss, Marcis 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Kamber, Janick 0 0 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
202 85 85 110 1180 65 24 3 24 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandar Cvetkovic 1 0 0 2 0 0 1 6 2
Nathan 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ajeti, Arlind 2 2 0 4 1 0 0 0 5
Rhyner, Jean-Pierre 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Pinga, Aimery 2 3 0 6 3 2 0 3 11
Bahoui, Nabil 3 2 0 11 7 5 2 2 23
Marco Djuricin 3 9 0 8 10 1 0 3 19
Holzhauser, Raphael 3 0 43 8 6 2 3 0 16
Bajrami, Nedim 3 1 0 7 6 3 0 1 16
Ngoy, Julien 3 2 2 5 4 1 1 5 10
Jeffren 0 0 2 1 3 1 0 2 5
Caiuby 0 0 0 2 4 0 0 0 6
Tarashaj, Shani 0 0 0 1 1 0 0 6 2
Lika, Bujar 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Gjorgjev, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arigoni, Allan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Sigurjonsson, Runar 0 0 16 3 9 0 3 1 12
Taipi, Gjelbrim 0 0 3 0 4 0 0 6 4
Pusic, Petar 0 0 2 2 0 2 0 7 4
Lindner, Heinz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zesiger, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Lavanchy, Numa 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Kamber, Robin 0 1 0 1 2 0 1 4 3
Doumbia, Souleyman 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Diani, Djibril 0 0 0 0 1 0 2 0 1
Lucas Andersen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Sukacev, Nikola 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Kastrati, Meriton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morandi, Giotto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ravet, Yoric 0 0 15 2 4 2 1 0 8
Munsy, Ridge 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Malle, Aly 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cabral, Euclides 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pickel, Charles 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300