Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 28/04/2019

Neuchatel Xamax FCS
Grasshopper Zurich
Trọng tài: Jaccottet, Adrien
Sân vận động: La Maladiere

Dự đoán tỷ lệ

50.6%

Đội Nhà Thắng

25.3%

Hòa

24.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.6% 25.3% 24.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 28/04/2019
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
22:00 - 17/02/2019
grasshopper zurich
0
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 11/11/2018
neuchatel xamax fcs
2
3
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
00:00 - 23/09/2018
grasshopper zurich
3
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
19:00 - 21/09/2014
neuchatel xamax fcs
3
5
grasshopper zurich
Cúp QG Thụy Sỹ 14/15
La Maladiere
21:00 - 25/09/2011
grasshopper zurich
0
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Letzigrund
21:00 - 11/09/2011
neuchatel xamax fcs
2
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
22:45 - 07/05/2011
grasshopper zurich
3
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
23:45 - 19/02/2011
neuchatel xamax fcs
0
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
00:45 - 28/09/2010
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc sion
1
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
1
2
zurich
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
neuchatel xamax fcs
1
0
young boys
neuchatel xamax fcs
3
2
fc thun
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
Grasshopper Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Young Boys
6
1
Grasshopper Zurich
Neuchatel Xamax FCS
1
1
Grasshopper Zurich
Grasshopper Zurich
1
1
FC Thun
Grasshopper Zurich
1
1
Zurich
Grasshopper Zurich
1
1
FC Lugano
FC Sion
3
0
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
353 156 156 154 1529 82 74 7 42 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 2 2 2 0 8
Oss, Marcis 1 0 0 5 3 0 1 0 8
Pickel, Charles 1 0 0 5 6 4 0 4 15
Sejmenovic, Mustafa 2 1 0 2 6 1 0 0 9
Treand, Geoffrey 2 6 26 12 7 3 0 11 22
Nardo, Pietro 2 0 0 2 4 1 0 8 7
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 6 1 1 6 14
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 7 13
Ramizi, Samir 2 3 19 6 3 5 5 16 14
Pululu, Afimico 2 10 0 10 10 2 1 5 22
Doudin, Charles-Andre 4 3 5 13 15 2 3 0 30
Ademi, Kemal 7 11 0 20 10 0 0 11 30
Raphael Nuzzolo 14 17 53 30 34 8 13 1 72
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 3 2 0 12 8
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 2 3 1 0 3 6
Djuric, Igor 0 0 0 4 2 0 0 0 6
Kamber, Janick 0 1 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
271 113 115 141 1608 85 48 4 29 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ravet, Yoric 1 1 32 4 11 3 1 0 18
Aleksandar Cvetkovic 1 0 0 2 0 0 1 7 2
Nathan 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Pusic, Petar 1 0 2 5 3 3 1 8 11
Ajeti, Arlind 2 2 0 5 1 0 0 0 6
Rhyner, Jean-Pierre 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Pinga, Aimery 2 3 0 6 3 2 0 6 11
Bahoui, Nabil 3 2 0 11 7 5 2 2 23
Holzhauser, Raphael 3 0 43 8 6 2 3 0 16
Bajrami, Nedim 3 3 3 11 8 3 0 2 22
Ngoy, Julien 4 4 2 8 5 2 1 6 15
Marco Djuricin 5 22 0 14 13 3 0 4 30
Jeffren 0 0 2 1 3 1 0 2 5
Tarashaj, Shani 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Gjorgjev, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cabral, Euclides 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Arigoni, Allan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Caiuby 0 0 0 3 9 0 0 0 12
Taipi, Gjelbrim 0 0 5 0 4 0 0 11 4
Lika, Bujar 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Asllani, Mersim 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lindner, Heinz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sigurjonsson, Runar 0 2 23 3 9 0 3 1 12
Lavanchy, Numa 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Doumbia, Souleyman 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Kamber, Robin 0 1 0 2 2 0 2 4 4
Zesiger, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 6 2
Diani, Djibril 0 0 0 0 1 1 2 2 2
Basic, Marko 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Lucas Andersen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Sukacev, Nikola 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Kastrati, Meriton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morandi, Giotto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bajrami, Mergim 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malle, Aly 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Munsy, Ridge 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rustemoski, Amel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pickel, Charles 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Grasshopper Zurich đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.

Nếu Charles-Andre Doudin nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Thành tích sân khách của Grasshopper Zurich mùa giải này là: 1-5-8.

Raphael Nuzzolo là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Neuchatel Xamax FCS với 13 bàn. Marco Djuricin đã ghi 5 bàn cho Grasshopper Zurich.

Grasshopper Zurich đã không thể thắng 8 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Neuchatel Xamax FCS và Grasshopper Zurich khi Neuchatel Xamax FCS chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Neuchatel Xamax FCS wins 1st half in 33% of their matches, Grasshopper Zurich in 18% of their matches.

Neuchatel Xamax FCS wins 33% of halftimes, Grasshopper Zurich wins 18%.

Neuchatel Xamax FCS's performance of the last 5 matches is better than Grasshopper Zurich's.

In Giải vô địch quốc gia, Neuchatel Xamax FCS has better performance than Grasshopper Zurich.