Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 31/03/2019

Neuchatel Xamax FCS
FC Thun
Trọng tài:
Sân vận động: La Maladiere

Dự đoán tỷ lệ

34.4%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

39.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.4% 26.1% 39.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 04/11/2018
fc thun
2
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
00:00 - 12/08/2018
neuchatel xamax fcs
1
5
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:30 - 24/06/2017
fc thun
1
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
23:00 - 16/07/2016
fc thun
5
1
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Stockhorn Arena
00:00 - 20/06/2015
fc thun
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
00:30 - 26/02/2015
fc thun
4
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Stockhorn Arena
22:45 - 01/10/2011
neuchatel xamax fcs
4
0
fc thun
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
21:00 - 07/08/2011
fc thun
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Stockhorn Arena
00:45 - 12/05/2011
neuchatel xamax fcs
1
4
fc thun
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11
22:00 - 13/03/2011
fc thun
1
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
3
1
fc sion
fc st. gallen 1879
3
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
2
1
fc luzern
young boys
2
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
3
0
yverdon-sport fc
neuchatel xamax fcs
3
2
real murcia
FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Thun
1
1
FC Luzern
FC Thun
2
2
Zurich
FC Basel 1893
3
1
FC Thun
FC Thun
3
2
FC Lugano
FC Thun
1
1
Grasshopper Zurich
FC St. Gallen 1879
1
3
FC Thun
FC Thun
1
1
Young Boys
FC Lugano
1
3
FC Thun
FC Thun
1
0
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 109 113 102 1100 61 50 5 33 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 1 0 1 0 5
Nardo, Pietro 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Ramizi, Samir 1 2 14 3 3 3 3 10 9
Pickel, Charles 1 0 0 4 4 3 0 3 11
Sejmenovic, Mustafa 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Treand, Geoffrey 2 6 22 12 7 3 0 9 22
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 5 1 1 4 13
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 5 13
Pululu, Afimico 2 3 0 4 1 0 0 4 5
Ademi, Kemal 3 9 0 9 9 0 0 6 18
Doudin, Charles-Andre 4 1 0 9 8 2 3 0 19
Raphael Nuzzolo 12 10 20 24 25 7 10 1 56
Djuric, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 2 1 0 9 6
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 1 3 1 0 3 5
Oss, Marcis 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Kamber, Janick 0 0 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
307 126 128 132 1308 55 61 4 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 1 1 0 0 3 2
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 0 0 2 1 1 1 11 4
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 86 8 3 2 7 1 13
Karlen, Gregory 3 5 0 8 14 5 1 3 27
Sutter, Nicola 3 0 0 3 3 2 0 1 8
Salanovic, Dennis 4 2 0 9 3 2 2 17 14
Stillhart, Basil 4 0 0 12 15 4 0 1 31
Spielmann, Marvin 10 12 23 26 21 14 5 2 61
Sorgic, Dejan 14 17 0 29 19 4 5 1 52
Moreno Costanzo 0 0 2 2 1 0 0 1 3
Sven Joss 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schwizer, Dominik 0 2 2 0 4 1 0 7 5
Gelmi, Roy 0 0 0 0 5 0 0 2 5
Kablan, Chris 0 1 0 2 2 0 1 2 4
Glarner, Stefan 0 0 0 2 3 2 3 0 7
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 8 1
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 8 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Raphael Nuzzolo là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Neuchatel Xamax FCS với 12 bàn. Dejan Sorgic đã ghi 14 bàn cho FC Thun.

Raphael Nuzzolo đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Neuchatel Xamax FCS với 10 lần. Matteo Tosetti là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho FC Thun (7 lần).

Charles Pickel bị nhiều thẻ vàng (9) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Neuchatel Xamax FCS. Stefan Glarner của FC Thun bị 9 thẻ.

Một năm trước, FC Thun đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng với 24 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 3 với 38 điểm.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Neuchatel Xamax FCS và FC Thun khi Neuchatel Xamax FCS chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Neuchatel Xamax FCS và FC Thun là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Neuchatel Xamax FCS wins 1st half in 37% of their matches, FC Thun in 27% of their matches.

Neuchatel Xamax FCS wins 37% of halftimes, FC Thun wins 27%.

Both teams haven't won their last match in Giải vô địch quốc gia.

FC Thun have lost just 1 of their last 5 Giải vô địch quốc gia games against Neuchatel Xamax FCS.

728x90
130x300
130x300