Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 12/08/2018

Neuchatel Xamax FCS
FC Thun
Trọng tài: Scharer, Sandro
Sân vận động: La Maladiere

Dự đoán tỷ lệ

40.8%

Đội Nhà Thắng

25.7%

Hòa

33.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
40.8% 25.7% 33.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 05/05/2019
fc thun
0
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
21:00 - 31/03/2019
neuchatel xamax fcs
3
2
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
01:00 - 04/11/2018
fc thun
2
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stockhorn Arena
00:00 - 12/08/2018
neuchatel xamax fcs
1
5
fc thun
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:30 - 24/06/2017
fc thun
1
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
23:00 - 16/07/2016
fc thun
5
1
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Stockhorn Arena
00:00 - 20/06/2015
fc thun
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
00:30 - 26/02/2015
fc thun
4
0
neuchatel xamax fcs
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Stockhorn Arena
22:45 - 01/10/2011
neuchatel xamax fcs
4
0
fc thun
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
21:00 - 07/08/2011
fc thun
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Stockhorn Arena

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc sion
1
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
1
2
zurich
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
neuchatel xamax fcs
1
0
young boys
neuchatel xamax fcs
3
2
fc thun
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
FC Thun
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
2
1
FC Thun
Zurich
3
0
FC Thun
FC Thun
1
0
FC Lugano
FC Luzern
3
1
FC Thun
Grasshopper Zurich
1
1
FC Thun
Young Boys
5
1
FC Thun
FC Thun
1
2
FC Sion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
353 156 156 154 1529 82 74 7 42 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 2 2 2 0 8
Oss, Marcis 1 0 0 5 3 0 1 0 8
Pickel, Charles 1 0 0 5 6 4 0 4 15
Sejmenovic, Mustafa 2 1 0 2 6 1 0 0 9
Treand, Geoffrey 2 6 26 12 7 3 0 11 22
Nardo, Pietro 2 0 0 2 4 1 0 8 7
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 6 1 1 6 14
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 7 13
Ramizi, Samir 2 3 19 6 3 5 5 16 14
Pululu, Afimico 2 10 0 10 10 2 1 5 22
Doudin, Charles-Andre 4 3 5 13 15 2 3 0 30
Ademi, Kemal 7 11 0 20 10 0 0 11 30
Raphael Nuzzolo 14 17 53 30 34 8 13 1 72
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 3 2 0 12 8
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 2 3 1 0 3 6
Djuric, Igor 0 0 0 4 2 0 0 0 6
Kamber, Janick 0 1 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
378 157 157 169 1784 74 78 6 55 56
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Moreno Costanzo 1 0 4 3 5 1 0 4 9
Facchinetti, Mickael 1 0 0 3 4 2 2 3 9
Bigler, Kevin 1 0 1 2 2 0 0 3 4
Rodrigues, Miguel 1 0 0 4 4 0 1 0 8
Fatkic, Kenan 1 1 0 2 2 1 1 14 5
Hediger, Dennis 2 0 0 4 10 3 1 0 17
Tosetti, Matteo 2 9 97 9 3 2 7 2 14
Karlen, Gregory 3 6 1 11 15 5 2 7 31
Sutter, Nicola 4 0 0 5 4 2 0 1 11
Salanovic, Dennis 5 4 0 10 4 2 2 22 16
Stillhart, Basil 5 4 5 16 20 7 0 1 43
Spielmann, Marvin 12 15 30 34 28 18 6 3 80
Sorgic, Dejan 15 20 0 32 19 5 5 2 56
Ferreira, Nelson 0 3 0 0 1 0 1 9 1
Sven Joss 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Schwizer, Dominik 0 3 6 1 5 1 0 8 7
Gelmi, Roy 0 0 0 1 5 0 0 3 6
Kablan, Chris 0 2 0 4 3 0 1 3 7
Glarner, Stefan 0 0 0 3 4 2 3 0 9
Hunziker, Nicolas 0 0 0 0 2 1 0 11 3
Silva, Nuno 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Faivre, Guillaume 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics