Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 27/09/2018

Neuchatel Xamax FCS
FC Lugano
Trọng tài: Fahndrich, Lukas
Sân vận động: La Maladiere

Dự đoán tỷ lệ

34.9%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

37.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.9% 27.2% 37.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 04/04/2019
fc lugano
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
22:00 - 02/12/2018
fc lugano
2
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
02:30 - 01/11/2018
fc lugano
3
1
neuchatel xamax fcs
Schweizer Cup 18/19
Cornaredo
01:00 - 27/09/2018
neuchatel xamax fcs
2
1
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
00:30 - 27/05/2007
fc lugano
1
3
neuchatel xamax fcs
Challenge League 06/07
19:30 - 25/03/2007
neuchatel xamax fcs
2
0
fc lugano
Challenge League 06/07
22:30 - 22/10/2005
fc lugano
2
1
neuchatel xamax fcs
Swisscom Cup 05/06

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc sion
1
0
neuchatel xamax fcs
neuchatel xamax fcs
1
2
zurich
neuchatel xamax fcs
1
1
grasshopper zurich
neuchatel xamax fcs
1
0
young boys
neuchatel xamax fcs
3
2
fc thun
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
FC Lugano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Lugano
1
0
FC St. Gallen 1879
FC Thun
1
0
FC Lugano
FC Lugano
1
0
FC Luzern
Young Boys
2
2
FC Lugano
FC Lugano
3
0
Zurich
FC Lugano
1
1
FC Sion
FC Basel 1893
1
1
FC Lugano
Grasshopper Zurich
1
1
FC Lugano

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
353 156 156 154 1529 82 74 7 42 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 2 2 2 0 8
Oss, Marcis 1 0 0 5 3 0 1 0 8
Pickel, Charles 1 0 0 5 6 4 0 4 15
Sejmenovic, Mustafa 2 1 0 2 6 1 0 0 9
Treand, Geoffrey 2 6 26 12 7 3 0 11 22
Nardo, Pietro 2 0 0 2 4 1 0 8 7
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 6 1 1 6 14
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 7 13
Ramizi, Samir 2 3 19 6 3 5 5 16 14
Pululu, Afimico 2 10 0 10 10 2 1 5 22
Doudin, Charles-Andre 4 3 5 13 15 2 3 0 30
Ademi, Kemal 7 11 0 20 10 0 0 11 30
Raphael Nuzzolo 14 17 53 30 34 8 13 1 72
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 3 2 0 12 8
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 2 3 1 0 3 6
Djuric, Igor 0 0 0 4 2 0 0 0 6
Kamber, Janick 0 1 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 132 155 141 1590 94 66 7 46 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mihajlovic, Dragan 1 0 3 4 2 0 0 5 6
Lavanchy, Numa 1 3 0 2 2 1 1 0 5
Vecsei, Balint 1 0 5 8 7 4 3 1 19
Brlek, Petar 1 1 4 2 4 0 1 15 6
Guy, Eloge 1 0 1 3 0 1 0 3 4
Fabio Daprela 2 1 0 5 4 1 0 0 10
Sadiku, Armando 2 3 0 5 9 2 1 8 16
Ceesay, Assan 2 6 0 4 7 2 0 2 13
Bottani, Mattia 3 8 2 8 7 5 3 11 20
Covilo, Miroslav 3 2 0 7 6 0 2 9 13
Sabbatini, Jonathan 5 1 13 10 12 4 3 0 26
Alexander Gerndt 9 10 62 17 25 11 8 2 53
Carlinhos Junior 13 17 1 31 21 5 3 3 57
David Da Costa 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Golemic, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Macek, Roman 0 0 2 0 0 0 0 3 0
Masciangelo, Edoardo 0 0 21 5 4 2 0 0 11
Fazliu, Valon 0 0 0 0 2 0 1 4 2
Mario Piccinocchi 0 0 2 0 0 0 2 2 0
Abedini, Eris 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Kecskes, Akos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baumann, Noam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mijat Maric 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Sulmoni, Fulvio 0 1 1 2 2 1 0 0 5
Crnigoj, Domen 0 1 1 5 8 5 1 7 18
Janko, Marc 0 2 0 0 1 1 0 7 2
Amuzie, Stanley 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kryeziu, Leutrim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics