Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 13/01/2019

Nantes
Stade Rennais
Trọng tài: Buquet, Ruddy
Sân vận động: Stade de la Beaujoire

Dự đoán tỷ lệ

34.6%

Đội Nhà Thắng

30.1%

Hòa

35.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.6% 30.1% 35.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 13/01/2019
nantes
0
1
stade rennais
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
03:05 - 20/12/2018
stade rennais
2
1
nantes
League Cup Pháp 18/19
Roazhon Park
23:00 - 11/11/2018
stade rennais
1
1
nantes
Ligue 1 18/19
Roazhon Park
00:30 - 21/04/2018
nantes
1
1
stade rennais
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
23:00 - 25/11/2017
stade rennais
2
1
nantes
Ligue 1 17/18
Roazhon Park
02:00 - 29/01/2017
stade rennais
1
1
nantes
Ligue 1 16/17
Roazhon Park
01:00 - 23/10/2016
nantes
1
2
stade rennais
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
23:00 - 06/03/2016
stade rennais
4
1
nantes
Ligue 1 15/16
Roazhon Park
22:00 - 13/09/2015
nantes
0
2
stade rennais
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
02:00 - 22/03/2015
stade rennais
0
0
nantes
Ligue 1 14/15
Roazhon Park

Thành tích gần đây

Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nantes
3
2
paris st. germain
nantes
2
1
o.lyon
toulouse
1
0
nantes
paris st. germain
3
0
nantes
nantes
2
3
o.lille
stade de reims
1
0
nantes
nantes
1
0
g.bordeaux
Stade Rennais
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Nimes
3
1
Stade Rennais
Angers
3
3
Stade Rennais
O.Lyon
2
3
Stade Rennais
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Arsenal
3
0
Stade Rennais
Stade Rennais
3
1
Caen
Stade Rennais
3
1
Arsenal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
426 135 173 163 1570 68 56 5 38 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 12 11 0 15 34
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 3 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 2 3 44 13 29 17 4 0 59
Coulibaly, Kalifa 4 11 0 11 14 5 1 13 30
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 8 13 14 7 12 2 8 33
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 6 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 5 44 6 6 7 3 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 138 174 169 1684 60 54 11 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jakob Johansson 1 0 0 1 2 1 0 7 4
Medhi Embareck Zeffane 1 1 0 1 3 1 0 5 5
Bensebaini, Ramy 1 2 1 2 11 2 0 1 15
Clement Grenier 2 0 59 12 19 14 5 4 45
Damien Da Silva 2 0 0 4 8 2 0 1 14
Benjamin Andre 3 5 0 9 10 4 0 2 23
Theoson Jordan Siebatcheu 3 3 0 9 7 3 1 8 19
Adrien Hunou 4 12 0 10 8 1 0 4 19
Bourigeaud, Benjamin 5 1 53 16 16 6 5 5 38
Ismaila Sarr 5 8 0 19 18 9 5 3 46
Hatem Ben Arfa 7 5 46 16 22 16 2 2 54
Mbaye Niang 8 7 0 18 20 9 3 10 47
Castillo, Romain 0 3 10 7 4 8 2 13 19
Siliki, James 0 0 0 4 7 8 1 8 19
Edson Andre Sitoe Mexer 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Gelin, Jeremy 0 0 0 1 4 1 0 6 6
Traore, Hamari 0 4 0 8 9 7 3 1 24
Bal, Ludovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diafra Sakho 0 2 0 0 1 1 0 0 2
Nyamsi, Gerzino 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Doumbia, Souleyman 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Diallo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koubek, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janvier, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lauriente, Armand 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Poha, Denis 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Camavinga, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics